Nhatban.net
Welcome!    Register now    Login flagflag
Menu chính
Tư liệu - Tiện ích
Đăng nhập
Username:

Password:



Lost Password?

Calendar
Thanks to

Từ điển Bách khoa

用途別分類(カテゴリー)別
頭文字(イニシャル)別
A  B  C  D  E  F  G  H  I  J  K  L  M  N  O  P  Q  R  S  T  U  V  W  X  Y  Z
あ行  か行  さ行  た行  な行  は行  ま行  や行  ら行  わ・ん  その他  すべて

は行

白露

読み:はくろ  用途:Các dịp đặc biệt  解説:Hakuro - Bạch lộ, khoảng 8/9. 白露とは「陰気ようやく重なり、露凝って白し...

母の日

読み:ははのひ  用途:Các dịp đặc biệt  解説:Ngày Chủ nhật thứ hai trong tháng 5 - ngày dành cho các bà mẹ.

母の日

読み:ははのひ  用途:Các dịp đặc biệt  解説:Tiếng Anh: Mother's day Đây là ngày đặc biệt để con cái bày tỏ tấm lòng biết...

バレンタインデー

読み:ばれんたいんでー  用途:Các dịp đặc biệt  解説:Ngày 14 tháng 2. Saint Valentine's day. Ở Nhật ngày này con gái thường tặng Sô-cô-l...

彼岸

読み:ひがん  用途:Các dịp đặc biệt  解説:Higan - Bỉ ngạn. Là 7 ngày nằm giữa Xuân phân và Thu phân. 彼岸という言葉は...

雛祭り

読み:ひなまつり  用途:Các dịp đặc biệt  解説:Ngày 3 tháng 3 - tết của các bé gái

文化の日

読み:  用途:Các dịp đặc biệt  解説:Ngày văn hoá 3/11

芒種

読み:ぼうしゅ  用途:Các dịp đặc biệt  解説:Boushu - Mang chủng, khoảng 6/6. 芒種とは稲や麦など"穂が出る穀物の種を...

忘年会

読み:ぼうねんかい  用途:Các dịp đặc biệt  解説:Phiên âm Latin: BonenkaiTiếng Anh: Year end partyTiếng Việt: Tiệc liên hoan cuối năm...

ホワイトデー

読み:ほわいとでー  用途:Các dịp đặc biệt  解説:Tiếng Anh: White Day Ngày 14 tháng 3. Ở Nhật ngày 14 tháng 2 (Valentine) là ngày con g...


Powered by Xwords  based on Wordbook
Thanks to
Thanks to
Thảo luận mới

Copyright © 2005-2011 Nhatban.net. All Rights Reserved. Supported by SCS (Việt Nam) : Designed By Theme4u.Net