Welcome!    Register now    Login  
Menu chính
Tư liệu - Tiện ích
Đăng nhập
Bí danh:

Mật khẩu:



Lost Password?

Register now!
Calendar


Thanks to

Từ điển Bách khoa

用途別分類(カテゴリー)別
頭文字(イニシャル)別
A  B  C  D  E  F  G  H  I  J  K  L  M  N  O  P  Q  R  S  T  U  V  W  X  Y  Z
あ行  か行  さ行  た行  な行  は行  ま行  や行  ら行  わ・ん  その他  すべて

な行

内定

読み:ないてい  用途:Phong tục Tập quán  解説:Từ này chỉ việc một người đã chính thức được nhận vào một công ty, tổ ...

内定式

読み:ないていしき  用途:Phong tục Tập quán  解説:Lễ chính thức công nhận những người sẽ làm việc trong công ty trong thời gian ...


Powered by Xwords  based on Wordbook



Thảo luận mới
Sponsors