Nhatban.net
Welcome!    Register now    Login flagflag
Menu chính
Tư liệu - Tiện ích
Đăng nhập
Username:

Password:



Lost Password?

Calendar
Thanks to

Từ điển Bách khoa

用途別分類(カテゴリー)別
頭文字(イニシャル)別
A  B  C  D  E  F  G  H  I  J  K  L  M  N  O  P  Q  R  S  T  U  V  W  X  Y  Z
あ行  か行  さ行  た行  な行  は行  ま行  や行  ら行  わ・ん  その他  すべて

すべて

さくら

読み:さくら  用途:Phong tục Tập quán  解説:Hoa anh đào.

刺身

読み:さしみ  用途:Phong tục Tập quán  解説:Tiếng Anh: Sashimi, sliced raw fishLà món cá sống, thường là cá biển. Đây là món ...

茶道

読み:さどう、ちゃどう  用途:Phong tục Tập quán  解説:Tiếng Anh: tea celemonyTừ này dịch ra tiếng Việt là trà đạo, là một nét văn ho...

新歓、新歓コンパ

読み:しんかん  用途:Phong tục Tập quán  解説:Tiếng Anh: Welcome party新歓 là từ viết tắt của 新入生歓迎会 nghĩa là liên ho...

寿司

読み:すし  用途:Phong tục Tập quán  解説:Tiếng Anh: SushiSushi là một trong những món ăn phổ biến nhất ở Nhật và cũng ...

内定

読み:ないてい  用途:Phong tục Tập quán  解説:Từ này chỉ việc một người đã chính thức được nhận vào một công ty, tổ ...

内定式

読み:ないていしき  用途:Phong tục Tập quán  解説:Lễ chính thức công nhận những người sẽ làm việc trong công ty trong thời gian ...

馬刺し

読み:ばさし  用途:Phong tục Tập quán  解説:Là món thịt ngựa sống. Đây là món đặc sản của tỉnh Kumamoto. Món này không ...

めんくい

読み:めんくい  用途:Phong tục Tập quán  解説:めん(面): có nghĩa là mặtくい(食い): có nghĩa là ănめんくい:...


Powered by Xwords  based on Wordbook
Thanks to
Thanks to
Thảo luận mới

Copyright © 2005-2011 Nhatban.net. All Rights Reserved. Supported by SCS (Việt Nam) : Designed By Theme4u.Net