Nhatban.net
Welcome!    Register now    Login flagflag
Menu chính
Tư liệu - Tiện ích
Đăng nhập
Username:

Password:



Lost Password?

Calendar
Thanks to

Từ điển Bách khoa

用途別分類(カテゴリー)別
頭文字(イニシャル)別
A  B  C  D  E  F  G  H  I  J  K  L  M  N  O  P  Q  R  S  T  U  V  W  X  Y  Z
あ行  か行  さ行  た行  な行  は行  ま行  や行  ら行  わ・ん  その他  すべて
この分類での新着
昭和の日  [2008/5/2]
踏襲  [2007/11/10]
成人の日  [2006/1/8]
年越し  [2005/12/23]
大晦日  [2005/12/23]
この分類での人気
年越し  [5069hit]
大晦日  [4993hit]
成人の日  [4794hit]
踏襲  [4252hit]
雨水  [4120hit]

Các dịp đặc biệt

(1) 2 3 4 »

雨水

読み:  解説:Usui. Ngày vũ thuỷ, khoảng 19/2

海の日

読み:  解説:Ngày của biển - thứ Hai thứ 3 của tháng 7

大晦日

読み:おおみそか  解説:Nghĩa: ngày cuối năm, ở Nhật ăn tết dương lịch nên ngày này chính là ngày 31/...

お盆

読み:おぼん  解説:Lễ xá tội vong nhân - thường vào trung tuần tháng 8.

鏡開き

読み:かがみびらき  解説:Ngày 11/1. Lấy bánh thờ trong dịp tết xuống, cả nhà cùng ăn.

かまくら

読み:かまくら  解説:ここに説明文を書いてください。

元日

読み:がんじつ  解説:Ngày mồng một tết

元旦

読み:がんたん  解説:Ngày mồng một tết

寒露

読み:かんろ  解説:Kanro - Hàn lộ, khoảng 8/10. 寒露とは、草花に冷たい露が宿るという意味で...

キスの日

読み:きすのひ  解説:Ngày lễ nụ hôn. Ngày 23 tháng 5 năm 1946 bộ phim "20, tuổi thanh xuân" của đạo d...

勤労感謝日

読み:  解説:Ngày cảm tạ lao động 23/11

クリスマス

読み:くりすます  解説:Giáng sinh. Đêm 24/12, ngày 25/12

啓蟄

読み:  解説:Keichitsu. Ngày khải chập. 啓蟄とは、土の中で縮こまっていた虫(蟄)が穴を...

敬老の日

読み:  解説:Ngày kính lão 15/9

夏至

読み:げし  解説:Geshi - Hạ chí, khoảng 21/6. 夏至とは「日長きこと至る(きわまる)」とい...

建国記念のひ

読み:  解説:Ngày lễ quốc khánh 11/2

憲法記念日

読み:けんぽうきねんび  解説:Tiếng Việt: Ngày kỉ niệm hiến pháp được thành lập (tạm dịch)Ở Nhật ngày...

ゴールデンウィーク

読み:ごーるでんうぃーく  解説:Tiếng Anh: Golden weekTiếng Việt: Tuần lễ vàngĐây là dịp lễ nghỉ dài ngày ở...

穀雨

読み:  解説:Kokuu - Cốc vũ. 4月20日頃。穀雨とは、春の雨が全ての穀物を潤すという意...

こどもの日

読み:こどものひ  解説:Tiếng Việt: Ngày thiếu nhiTheo pháp luật quy định từ năm 1948, ở Nhật ngày 5 t...


(1) 2 3 4 »
Powered by Xwords based on Wordbook
Thanks to
Thanks to
Thảo luận mới

Copyright © 2005-2011 Nhatban.net. All Rights Reserved. Supported by SCS (Việt Nam) : Designed By Theme4u.Net