| 中間配当積立金 | Reserve for interim dividends | ||
| Reserve fund | Quỹ dự trữ | ||
| 保険差益積立金 | Reserve of gains on insurance claims | ||
| 残余財産請求権 | residual claim | ||
| 残存価額 | residual value | ||
| Resistance | Mức kháng cự | ||
| Restricted Stock | Cổ phiếu hạn chế | ||
| Restructuring | Tái cấu trúc | ||
| Retail banking | Ngân hàng bán lẻ | ||
| Retailing | Bán lẻ | ||
| 利益剰余金 | Retained earnings | Lợi nhuận chưa phân phối | |
| 異常損失積立金 | retained earnings appropriated for contingecies | ||
| 工場建設積立金 | retained earnings appropriated for plant expansion | ||
| 未処分利益剰余金 | retained earnings unappropriated | ||
| 退職給付制度 | retirement benefit plans | ||
| 遡及的修正再表示法 | retroactive restatement method | ||
| 総資産利益率 | Return On Assets | Hệ số thu nhập trên tài sản | ROA |
| Return On Capital Employed | Tỷ lệ thu nhập trên vốn sử dụng | ROCE | |
| 株主資本利益率、自己資本利益率 | return on equity | Hệ số thu nhập trên vốn cổ phần | ROE |
| 投下資本利益率 | Return on Investment | Hệ số thu nhập trên đầu tư | ROI |
| Revaluation | Nâng giá tiền tệ | ||
| 収入、収益 | Revenue | Tổng thu nhập | |
| Revenue deductions | Các khoản giảm trừ | ||
| 役務収益 | Revenue from service operations | ||
| 収益 | Revenues | Doanh thu | |
| Reversal | Cú đảo chiều | ||
| 中間配当積立金取崩額 | Reversal of provision for interim dividends | ||
| Reverse Takeover | Sáp nhập nghịch | RTO | |
| Right Certificate | Chứng quyền | ||
| Risk | Rủi ro | ||
| Risk Arbitrage | Giao dịch song hành mạo hiểm (Risk Arbitrage) | ||
| Risk Aversion | Mức ngại rủi ro | ||
| Risk diversification | Phân tán rủi ro | ||
| Risk lover | Nhà đầu tư yêu thích rủi ro | ||
| Risk management | Quản lý rủi ro | ||
| Risk Measures | Thước đo rủi ro | ||
| Risk-diversifying investors and speculators | Người hạn chế rủi ro và người đầu cơ | ||
| Risk-free interest rate | Lãi suất phi rủi ro | ||
| Risk-Return Tradeoff | Nguyên tắc cân bằng giữa rủi ro và tỷ suất sinh lợi | ||
| risks diversified | Giảm thiểu rủi ro | ||
| Risky financial asset | Tài sản tài chính rủi ro | ||
| Rollover | Vốn luân hồi, chuyển hạn | ||
| 受取技術指導料 | royalties earned | ||
| Royalty/Royalties | Phí bản quyền | ||
| R-Squared | R-bình phương | ||
| Russell 1000 index | Chỉ số Russell 1000 | ||
| S&P 500 | Chỉ số S&P 500 | ||
| S&P/ASX 200 | Chỉ số S&P/ASX 200 | ||
| Sachet Marketing | Tiếp thị Sachet | ||
| 固定給与 | salaries expense | ||
| 未払給与 | salaries payable | ||
| 売上高 | sale | ||
| 売上 | sales | ||
| 売上割引 | Sales discount | ||
| 販売費 | Sales expenses | Chi phí bán hàng | |
| 売上元帳 | sales ledger | ||
| Sales rebates | Giảm giá bán hàng | ||
| Sales returns | Hàng bán bị trả lại | ||
| 売上割引および戻り | sales returns and allowances | ||
| 売上税預かり金 | sales tazes payable | ||
| 売上高成長率 | sales-growth rate | ||
| 残存価額 | salvage value | ||
| Savings bonds | Trái phiếu tiết kiệm | ||
| Scrip issue | Chuyển lợi nhuận thành cổ phiếu | ||
| 従業員賞与 | seasonalbonuses to employees | ||
| Second - Prefered Stock (Junior Stock) | Chứng khoán ưu đãi hạng nhì | ||
| Secondary distribution | Phân phối thứ cấp | ||
| Secondary market | Thị trường thứ cấp | ||
| Secondary Stock | Cổ phiếu thứ cấp | ||
| Sector funds | Các quỹ ngành | ||
| 米国証券取引委員会 | Securities Exchange Commission | SEC | |
| Securitization | Chứng khoán hóa | ||
| Security | Chứng khoán | ||
| Security analysis | Phân tích chứng khoán | ||
| Security interest | Tài sản bảo đảm | ||
| Security Market Line | Đường SML | SML | |
| セグメント報告 | segment reporting | ||
| Seigniorage | Thu nhập từ phát hành tiền | ||
| 独立採算制 | self-supporting accounting system | ||
| 販売費 | Selling expenses | Chi phí bán hàng | |
| Selling Group | Nhóm bán | ||
| 販売費及び一般管理費 | Selling, general and administrative expenses | ||
| 半製品 | Semi-finished goods | ||
| Sensex | Chỉ số Sensex | ||
| サービス譲歩契約 | service concession arrangement | ||
| 保守サービス費用 | service contract expense | ||
| 保守サービス収益 | service contract revenues | ||
| 勤務費用 | service cost | ||
| 保守部品在庫 | service parts inventory | ||
| サービス収益 | service revenue | ||
| Services | Dịch vụ | ||
| 清算 | settlement | ||
| 決済価額 | settlement value | ||
| Share price | Giá cổ phiếu | ||
| Share/stock profit | Lợi nhuận cổ phiếu | ||
| 株式報酬 | share-based payment | ||
| Shareholder | Cổ đông | ||
| Shareholder Equity Ratio | Tỉ lệ cổ phần của cổ đông | SER | |
| 資本の部 | SHAREHOLDERS' EQUITY | ||
| Shareholders' equity, stockholders' equity, share capital, net worth | Vốn cổ đông | ||
| Sharpe ratio | Tỷ số Sharpe | ||
| Shelf life | Thời hạn sử dụng | ||
| Short Hedge | Phòng ngừa vị thế bán | ||
| Short Position | Thế đoản vị | ||
| Short Sales | Bán khống | ||
| Short-term borrowings | Vay ngắn hạn | ||
| 短期投資 | Short-Term Investments | Các khoản đầu tư ngắn hạn | |
| Short-term liabilities | Nợ ngắn hạn | ||
| 短期借入金 | Short-term loans payable | ||
| 短期貸付金 | Short-term loans receivable | ||
| 株主、役員又は従業員に対する短期債券 | Short-term loans to shareholders, officers and/or employees | ||
| Short-term mortgages, collateral, deposits | Các khoản thế chấp, ký cược, ký quỹ ngắn hạn | ||
| Short-term security investments | Đầu tư chứng khoán ngắn hạn | ||
| Short-term Solvency | Khả năng thanh toán nhanh | ||
| 単一事業主の年金制度 | single employer plan | ||
| 単一区分損益計算書 | single-step income statement | ||
| 建物購入基金 | sinking fund for buying new building | ||
| 退職年金基金 | sinking fund for persons | ||
| 優先株式償還基金 | sinking fund for redumption of preferred stock | ||
| Six sigma | Phương pháp quản lí chất lượng Sáu Sigma | ||
| Size of each futures contract | Số lượng giao dịch của một hợp đồng futures | ||
| Small investors | Nhà đầu tư nhỏ | ||
| 消耗工具 | small tools | ||
| Social benefit | Lợi ích xã hội | SB | |
| Social network service | Dịch vụ mạng xã hội | ||
| 社会保険料預り金 | social security taxes payable | ||
| Sole proprietorship/single proprietorship | Doanh nghiệp tư nhân | ||
| Sovereign Wealth Fund | Quỹ lợi ích quốc gia | SWF | |
| 特別監査 | special audit | ||
| Special Drawing Rights | Quyền rút vốn đặc biệt | ||
| 特別損失 | special loss | ||
| 特別利益 | special profit | ||
| 特別目的事業体 | special puropose entities | ||
| 特定目的会社 | Special Purpose Company | SPC | |
| 個別法 | specific idenftification | ||
| Speculation | Đầu cơ | ||
| Speculative Capital | Vốn đầu cơ-Tư bản đầu cơ | ||
| Speculator | Nhà đầu cơ | ||
| Speculators | Nhà đầu cơ trên thị trường giao sau | ||
| Spillover effect | Hiệu ứng "tràn" | ||
| Spyware | Phần mềm gián điệp | ||
| SSE 180 Index | Chỉ số SSE 180 | ||
| SSE Dividend Index | Chỉ số cổ tức SSE | ||
| SSE Indices | Hệ thống chỉ số SSE - Sở giao dịch chứng khoán Thượng Hải | ||
| Staff-turnover | Lượng nhân viên bỏ việc | ||
| Stakeholder | Bên liên quan mật thiết | ||
| Standard & Poor's | Công ty Standard & Poor's | ||
| 標準文型 | standard report | ||
| 基準開発委員会 | standards development committee | SDC | |
| 解釈指針委員会 | standing interpretations committee | SIC | |
| 開業費 | Start-up costs | ||
| 州政府勧奨の失業保険料未払金 | state unemployment taxes payable | ||
| 利益金処分計算書 | STATEMENT OF APPROPRIATION OF RETAINED EARNINGS | ||
| キャッシュフロー計算書 | statement of cash flows | ||
| 米国財務会計基準書 | statement of financial accounting standards | SFAS | |
| 損失金処理計算書 | Statement of Loss Disposition | ||
| キャッシュ・フロー計算書 | Statements of Cash Flows, Cash Flow statement | C/F | |
| State-of-the-art | Đỉnh cao | ||
| 事務用品代 | stationery expense | ||
| Stock block | Lô chứng khoán | ||
| Stock Broker | Môi giới chứng khoán | ||
| Stock certificate (share certificate) | Giấy chứng nhận cổ phần | ||
| Stock dilution | Pha loãng cổ phiếu | ||
| Stock dividend | Chính sách cổ tức | ||
| Stock exchange | Sàn giao dịch chứng khoán | ||
| Stock fund | Quỹ cổ phiếu | ||
| 新株発行費 | Stock issue costs | ||
| Stock market | Thị trường chứng khoán | ||
| Stock Market Capitalization To GDP Ratio | Giá trị vốn hoá cổ phần trên GDP | ||
| Stock market index | Chỉ số chứng khoán | ||
| Stock Pick | Lựa chọn cổ phiếu từ dự đoán | ||
| Stock Savings Plan | Chương trình ưu đãi thuế để tăng đầu tư chứng khoán | ||
| Stock Selection | Lựa chọn đầu tư chứng khoán | ||
| Stock split | Tách cổ phần | ||
| Stock vs. Flow | Stock và Flow | ||
| Stock certificate | Chứng chỉ sở hữu cổ phần | ||
| Stock; Share | Cổ phần | ||
| Stock-For-Stock | Lấy cổ phiếu mua cổ phiếu | ||
| 株主 | stockholder | ||
| 資本 | Stockholders' equity | Nguồn vốn kinh doanh | |
| 関係会社株式 | Stocks of affiliated companies | ||
| Stop order | Lệnh dừng | ||
| Stop-limit order | Lệnh dừng giới hạn | ||
| 店舗用消耗品費 | store supplies expense | ||
| 貯蔵品 | Stores (or Supplies) | ||
| Story Stock | Cổ phiếu tiềm năng | ||
| 普通社債 | straight bonds | ||
| 定額法 | straight-line | ||
| Strategic Business Unit | Đơn vị kinh doanh chiến lược | SBU | |
| Strategic Management | Quản trị chiến lược | ||
| Structural Unemployment | Thất nghiệp cơ cấu | ||
| 構築物 | Structures | ||
| Strutured product | Sản phẩm tài chính cấu trúc | ||
| 転貸リース | sublease | ||
| Subordinated Debenture Bond | Chứng khoán bổ sung | ||
| Subprime mortgage | Nợ dưới chuẩn | ||
| 補助元帳 | subsidiary ledger | ||
| 実質優先主義 | substance over form | ||
| 級数法 | sum of the years' digits | ||
| その他の諸税 | sundry taxes expense | ||
| 消耗品 | supplies on hand | ||
| Supply chain | Chuỗi cung cấp | ||
| サプライチェーンマネジメント | Supply Chain Management | SCM | |
| Support | Mức hỗ trợ | ||
| Surplus of assets awaiting resolution | Tài sản thừa chờ xử lý | ||
| 剰余金計算書 | Surplus Statement | S/S | |
| Swap | Hợp đồng hoán đổi | ||
| Swap Bank | Ngân hàng Swap | ||
| Systematic Risks | Rủi ro hệ thống | ||
| Take a bath | Thua lỗ nặng nề | ||
| Take-over | Giao dịch thâu tóm | ||
| 株式公開買付 | Take-Over Bid | TOB | |
| 有形資産 | Tangible asset | Tài sản hữu hình | |
| 有形固定資産 | Tangible fixed assets | Tài sản cố định hữu hình | |
| 有形固定資産回転率 | tangible fixed assets turnover | ||
| Target Funds | Các quỹ với mục tiêu tập trung | ||
| Targeted Investments | Các khoản đầu tư mục tiêu | ||
| Tariff | Thuế quan | ||
| 税効果会計 | tax allocation | ||
| 営業欠損金の繰り戻しによる節税益 | tax benefit of operating loss carryback | ||
| Tax competition | Cạnh tranh thuế | ||
| Tax- exempt security | Trái phiếu được miễn thuế | ||
| 税務戦略 | tax planning strategies | ||
| Taxation | Thuế | ||
| Taxes and other payables to the State budget | Thuế và các khoản phải nộp nhànước | ||
| Tax-Free Funds | Quỹ theo đuổi mục tiêu miễn thuế | ||
| Technical Analysis | Phân tích kĩ thuật | ||
| 技術的可能性 | technological feasibility | ||
| Telecommunication | Viễn thông | ||
| 電話代 | telephone expense | ||
| 電話加入権 | telephone rights | ||
| テレックス代 | telex expense | ||
| 一時的差異 | temporary differences | ||
| 短期投資 | temporary investments | ||
| Tests of Control | Các thử nghiệm kiểm soát | ||
| The Black-Scholes formula for European option | Công thức Black-Scholes cho Option kiểu châu Âu | ||
| The Committee Encouraging Corporate Philanthropy | Ủy ban khuyến khích doanh nghiệp làm từ thiện | CECP | |
| The law of large numbers | Luật số lớn | ||
| The Rule of 72 | Nguyên tắc 72 | ||
| The Uniform Customs and Practice for Documetary Credits | UCP | ||
| 制約条件の理論 | Theory Of Constraint | TOC | |
| Thư tín dụng | L/C | ||
| Tiền vay có giá trị thấp. | Underwater Loan | ||
| Tier 1 capital/core capital | Vốn cấp một/vốn nòng cốt | ||
| Tier 2 capital/Supplementary capital | Vốn cấp hai | ||
| Tight Monetary Policy | Chính sách tiền tệ thắt chặt | ||
| 定期預金 | time deposit | ||
| Time Value of Money | Giá trị tiền tệ theo thời gian | ||
| 東京証券取引所の電子開示システム | Timely Disclosure Network | TDnet | |
| Time-of-day Order | Lệnh đặt vào thời gian nhất định | ||
| Tín dụng | Credit | ||
| 東京銀行間取引金利 | Tokyo InterBank Offered Rate | TIBOR | |
| 資産合計 | Total assets | Tổng cộng tài sản | |
| 総資本回転率 | total assets turnover | ||
| 流動資産合計 | Total current assets | ||
| 流動負債合計 | Total current liabilities | ||
| 繰延資産合計 | Total deferred charges | ||
| 費用合計 | total expenses | ||
| 固定負債合計 | Total fixed liabilities | ||
| 無形固定資産合計 | Total intangible fixed assets | ||
| 投資その他の資産合計 | Total investments and other assets | ||
| 負債合計 | Total liabilities | ||
| Total liabilities and owners' equity | Tổng cộng nguồn vốn | ||
| 負債資本合計 | Total liabilities and shareholders' equity | ||
| Total loss | Tồn thất toàn bộ | ||
| 負債、少数株主持分及び資本合計 | Total of liabilities, minority equity and shareholders' equity | ||
| 収益合計 | total revenues | ||
| 資本合計 | Total shareholders' equity | ||
| 株主資本合計 | total stockholders' equity | ||
| 有形固定資産合計 | Total tangible fixed assets | ||
| Tracker fund, index tracking fund, tracker | Quĩ đầu tư chỉ số | ||
| Tradability | Khả năng thương mại không bị giới hạn bởi vị trí địa lý | ||
| Trade | Giao dịch | ||
| 買掛金 | trade accounts payable | ||
| Trade credit | Tín dụng thương mại | ||
| Trade creditors | Phải trả cho người bán | ||
| Trade diversion | Chệch hướng thương mại | ||
| 商号商標権 | trade marks and trade names | ||
| 未払手形 | trade notes payable | ||
| 仕入債務 | trade payables | ||
| 商標権 | Trademark | Thương hiệu | |
| Trade-off | Sự đánh đổi | ||
| Trade-off theory of capital structure | Lý thuyết đánh đổi cấu trúc vốn | ||
| Trader | Nhà kinh doanh ngắn hạn | ||
| Trading orders on VSE | Các lệnh giao dịch trên TTCKVN | ||
| 売買目的有価証券 | trading securities | ||
| Trading session | Phiên giao dịch | ||
| 研修費 | training expense | ||
| 取引 | Transaction | Giao dịch | |
| 取引コスト | transaction cost | ||
| Transactional account/ checking account/ current account | Tài khoản giao dịch | ||
| Transfer Payments | Thanh toán chuyển khoản | ||
| Transfer pricing | Giá chuyển giao | ||
| Transferable Currency | Tiền tệ chuyển khoản | ||
| 資本準備金繰入額 | Transferred from capital reserve | ||
| 利益準備金繰入額 | Transferred from legal reserve of retained earnings | ||
| その他の資本余剰金繰入額 | Transferred from other capital surplus | ||
| 積立金繰入額 | Transferred from reserve | ||
| 任意積立金繰入額 | Transferred from voluntary reserve | ||
| 外貨換算調整 | translation adjusments | ||
| Transnational corporation | Công ty xuyên quốc gia | TNC | |
| 仕入運賃 | transportation-in | ||
| 旅費交通費 | traveling expense | ||
| Treasury bill | Tín phiếu | ||
| Treasury Bill (T-bill) | Trái phiếu chính phủ ngắn hạn | ||
| Treasury bond (T-bond) | Trái phiếu chính phủ dài hạn | ||
| Treasury Inflation Protected Securities | Trái phiếu chính phủ ngừa lạm phát | TIPS | |
| Treasury Inflation-Protected Securities | Chứng khoán chính phủ bảo vệ khỏi lạm phát | TIPS | |
| Treasury securities | Chứng khoán kho bạc | ||
| 自己株式 | Treasury stock | Cổ phiếu quỹ | |
| Treasury stock, reacquired stock | Cổ phiếu quỹ | ||
| Trend | Xu thế | ||
| 試算表 | Trial Balance | T/B | |
| Triangular Arbitrage | Nghiệp vụ ácbít ba điểm | ||
| Triple Top | Mô hình 3 đỉnh | ||
| Turnkey Contract | Hợp đồng chìa khóa trao tay | ||
| Types of mutual fund | Các loại quỹ tương hỗ | ||
| 当期未処分利益金(又は当期未処分損失金) | Unappropriated income (or loss) at end of term | ||
| Uncovered Interest Rate Parity | Ngang giá lãi suất không phòng ngừa. | UIP | |
| Underground Economy | Kinh tế ngầm | ||
| Underlying asset | Tài sản cơ sở, tài sản gốc | ||
| 理解可能性 | understandability | ||
| Understanding futures bulletin board | Đọc các bảng giao dịch Futures | ||
| Underwrite | Bao tiêu - Bảo lãnh | ||
| Underwriting Agreement | Thỏa thuận bao tiêu | ||
| Underwriting Syndicate | Xanhdica bao mua chứng khoán | ||
| 当期未処理損失金 | Undisposed loss at end of term | ||
| 前受利息 | unearned interest | ||
| 前受保守サービス収益 | unearned service contract revenue | ||
| Unemployment rate | Tỉ lệ thất nghiệp | ||
| 組合費預り金 | union dues payable | ||
| 単価 | unit cost | ||
| Unit Investment Trust | Quỹ uỷ thác đầu tư | UIT | |
| United Nations Commission on International Law | Ủy ban của Liên Hợp Quốc về luật quốc tế | UNCITRAL | |
| United Nations Conference on Trade and Development | UNCTAD | UNCTAD | |
| 有価証券評価損 | unrealised losses on securities | ||
| 未実現損益 | unrealised profit | ||
| 評価損 | unrealized loss | ||
| Unregistered Stock | Cổ phiếu biên lai | ||
| Unsecured credit line | Hạn mức tín dụng không cần thế chấp | ||
| 無担保債務 | unsecured debt | ||
| 異常性 | unusual nature | ||
| Upstream Subsidies | Trợ cấp đầu vào | ||
| US Dollar | Đô-la Mỹ | ||
| 耐用年数 | useful life | ||
| 水道光熱費 | utilities expense | ||
| Utility Function | Hàm hữu dụng | ||
| 評価勘定 | valuation account | ||
| 評価引当金 | valuation allowance | ||
| 評価損 | valuation loss | ||
| 評価方法 | valuation method | ||
| Value | Giá trị | ||
| Value Added | Giá trị gia tăng | ||
| Value added tax | Thuế giá trị gia tăng (GTGT) | ||
| Value Averaging | Chiến lược đầu tư trung bình giá trị | ||
| Value Chain | Chuỗi giá trị | ||
| 使用価値 | value in use | ||
| Value Investing | Đầu tư giá trị | ||
| 変動持分事業体 | variable interest entity | ||
| ベンチャービジネス | Venture Business | VB | |
| Venture capital | Vốn đầu tư mạo hiểm | ||
| Venture Capital | Vốn mạo hiểm | ||
| Vertical integration | Hội nhập theo chiều dọc | ||
| 確定給付債務 | Vested Benefit Obligation | VBO | |
| Viral marketing | Marketing virus | ||
| Vitual Stock Exchange | Sàn giao dịch chứng khoán ảo | ||
| VN-Index | Chỉ số chứng khoán Việt Nam | ||
| Volatility | Mức biến động | ||
| 任意積立金 | Voluntary reserves | ||
| Voting right | Quyền biểu quyết | ||
| 証票未払金 | vouchers payable | ||
| Vulture fund | Quỹ kền kền | ||
| 賃金 | wages expense | ||
| Wall street | Phố Wall | ||
| Wal-mart | Tập đoàn bán lẻ Wal-mart | ||
| 倉庫代 | warehousing | ||
| 新株引受権 | Warrant | Chứng quyền | |
| Warrants | Chứng khế | ||
| Watered Stock | Cổ phiếu no nước | ||
| Weekend Effect | Hiệu ứng cuối tuần | ||
| 加重平均資本コスト | Weighted Average Cost of Capital | Chi phí sử dụng vốn bình quân | WACC |
| 総平均法 | weighted-average | ||
| Welfare and reward fund | Quỹ khen thưởng và phúc lợi | ||
| What is financial futures | Thế nào là giao dịch futures tài chính | ||
| Where 9 American futures exchanges locate | Vị trí của các sở giao dịch Futures ở Mỹ | ||
| White knight | Hiệp sĩ trắng. | ||
| Wholesale | Bán buôn | ||
| Wholesale banking | Dịch vụ ngân hàng bán buôn | ||
| Wide Basis | Tài sản cơ sở mở rộng | ||
| Win-win, win-lose, and lose-lose situations | Tình huống win-win, win-lose, và lose-lose | ||
| Word choice: alone, on your own, by your self, lonely, lonesome, lone, solitary | Usage note | ||
| 仕掛品 | Work in progress | Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang | |
| 精算表 | work sheet | ||
| 精算表作成手順 | work sheet procedures | ||
| 運転資本 | Working Capital | Vốn lưu động | |
| Working Capital Loan | Vốn vay lưu động | ||
| Working capital loans | Cho vay vốn lưu động | ||
| World Bank | Ngân hàng Thế giới | ||
| World bank group | Nhóm ngân hàng thế giới | ||
| World currency | Tiền tệ thế giới | ||
| World intellectual property organization | Tổ chức sở hữu trí tuệ thế giới | WIPO | |
| World trade center | Trung tâm thương mại thế giới | ||
| World Trade Organization | Tổ chức Thương mại Thế giới | WTO | |
| Writedown | Giảm giá trị tài sản | ||
| Write-down | Giảm giá trị sổ sách | ||
| Yield | Lợi suất đầu tư | ||
| Yield to maturity | Lợi suất tới đáo hạn | YTM | |
| Z score | Hệ số nguy cơ phá sản. | ||
| Zero Cost Collar | Cân bằng không chi phí | ||
| Zero coupon bonds | Trái phiếu không được nhận trái tức | ||
| Zero-sum game | Trò chơi Tổng không đổi | ||
| 一般に公正妥当と認められた監査の基準 | GAAS | ||
| 国際財務報告基準 | IFRSs | ||
| 低価法 | LCM | ||
| 定額法 | SLM | ||
| 二倍定率法 | DDB | ||
| 米国公認会計士協会 | AICPA | ||
| 米国内国歳入法典 | IRC | ||
| Lệnh thị trường | MP | ||
| Cơ chế giải quyết tranh chấp thương mại | DSM | ||
| Hệ số tiêu chuẩn phản ánh hiệu quả vốn đầu tư | ICOR | ||
| Hệ số thị giá và thu nhập cổ phiếu | P/E | ||
| Quyền rút vốn đặc biệt | SDRs | ||
| Tổng hợp bởi Nguyễn Đức Kính @ nhatban.net | |||
Votes:6
Average:6.67
|
Thuật ngữ Tài chính - Kế toán (4) |
Nội dung khác |
Xoops Demos |


