| Margin purchare | Mua ký quỹ | ||
| Margin Requirement | Yêu cầu ký quỹ | ||
| Margin trading | Giao dịch ký quỹ | ||
| Marginal cost of Capital | Chi phí cận biên của vốn | ||
| Marginal revenue | Doanh thu cận biên | ||
| Mark to Market | Điều chỉnh theo thị trường, MTM | ||
| Market | Thị trường | ||
| Market capitalization | Giá trị vốn hoá thị trường | ||
| Market capitalization, market cap | Giá trị vốn hoá thị trường | ||
| Market definition | Khái niệm chung về thị trường | ||
| Market disruption | Trục trặc thị trường | ||
| Market economy | Kinh tế thị trường | ||
| Market failure | Thất bại thị trường | ||
| Market Failures | Thất bại của thị trường | ||
| Market intelligence | Market Intelligence | MI | |
| Market Maker | Người tạo lập thị trường | ||
| Market mechanism | Cơ chế thị trường | ||
| Market Neutral Funds | Các quỹ điều hoà theo thị trường | ||
| Market order | Lệnh thị trường | ||
| Market Order | Lệnh thị trường | ||
| Market Porfolio | Danh mục thị trường | ||
| Market Portfolio | Danh mục thị trường | ||
| Market Price | Giá thị trường | ||
| Market price of risk | Lợi tức bù rủi ro thị trường | ||
| Market Segmentation | Phân đoạn thị trường | ||
| Market share | Thị phần | ||
| Market Value | Giá trị thị trường | ||
| 市場付加価値 | Market Value Added | MVA | |
| Market Value Ratios | Các chỉ số giá trị thị trường | ||
| 有価証券 | Marketable securities | ||
| Marketing | Marketing | ||
| 時価会計制度 | mark-to-market accounting system | ||
| Master of Business Administration | Thạc sĩ quản trị kinh doanh | MBA | |
| 費用収益対応の原則 | matching concept | ||
| 重要性 | materiality | ||
| Maturity Date | Ngày đáo hạn | ||
| 食事代 | meal expense | ||
| 測定 | measurement | ||
| 会費 | membership expense | ||
| Mercantilism | Chủ nghĩa trọng thương | ||
| Mercantilism | Trường phái kinh tế trọng thương | ||
| 商品 | Merchandise | ||
| Merchandise inventory | Hàng hoá tồn kho | ||
| Merchant Bank | Ngân hàng thương gia | ||
| Merger Securities | Chứng khoán công ty sáp nhập | ||
| Mergers and Acquisitions | Sáp nhập và thâu tóm | M&A | |
| Mezzanine capital | Vốn cơ bản | ||
| Mezzanine Capital | Vốn Trung gian | ||
| Microeconomics | Kinh tế học vi mô | ||
| Minimum efficient scale | Quy mô hiệu quả tối thiểu | ||
| 鉱業権 | Mining rights | ||
| 少数株主持分 | Minority interest | Lợi ích cổ đông thiểu số | |
| 雑費 | Miscellaneous expenses | Chi phí khác | |
| 雑益 | miscellaneous revenue | ||
| Mission Statement | Tuyên bố nhiệm vụ doanh nghiệp | ||
| Mitcel | Tiêu chuẩn Mitcel | ||
| Modern portfolio theory | Lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại | ||
| 修正将来法 | modified prospective method | ||
| Modigliani-Miller Theorem | Định lý Modigliani-Miller | ||
| Monetary Policy | Chính sách tiền tệ | ||
| Money | Tiền | ||
| Money (History) | Tiền (lịch sử) | ||
| Money market | Thị trường tiền tệ | ||
| Money market funds | Quỹ thị trường tiền tệ | ||
| Money Supply | Cung tiền | ||
| Money supply | Mức cung tiền và các chỉ số M | ||
| Monopoly | Độc quyền | ||
| 抵当借入金 | morgages payable | ||
| Morgan Standley Capital International All Countries Asia Pacific Index | Chỉ số MSCI Châu Á Thái Bình Dương | ||
| Mortgage | Cầm cố/thế chấp | ||
| Mortgage backed security | Chứng khoán bảo đảm bằng thế chấp | ||
| 担保付社債 | mortgage bonds | ||
| Mortgage loan | Cho vay có tài sản thế chấp | ||
| Mortgage stock | Cầm cố chứng khoán | ||
| Most Favoured Nation | Đãi ngộ tối huệ quốc | MFN | |
| Moving Average | Trung bình trượt | MA | |
| Moving Average Convergence Divergence | MACD | ||
| Multi Level Marketing | Bán hàng đa cấp | ||
| 多事業主制度 | multiemployer plan | ||
| Multinational corporation | Công ty đa quốc gia | MNC | |
| 区分損益計算書 | multiple-step income statement | ||
| Multiplier Effect | Hiệu ứng số nhân | ||
| Multistage Dividend Discount Model | Mô hình chiết khấu cổ tức đa bước | ||
| Mutual Fund | Quỹ tương hỗ | ||
| Mutual Fund - Private Fund | Quỹ công chúng - Quỹ thành viên | ||
| Mutual fund indexes | Các chỉ số quỹ tương hỗ | ||
| Mutual Fund Management | Điều hành quỹ tương hỗ | ||
| Mutual fund's NAV | Gía trị tài sản ròng của quỹ hỗ tương | ||
| Mutual fund's Performance Yardsticks | Bảng tiêu chuẩn so sánh kết quả | ||
| Mutual funds' profit evaluation tools | Công cụ đánh giá lợi nhuận của Quỹ tương hỗ | ||
| Narrow Basis | Tài sản cơ sở thu hẹp | ||
| アメリカ店頭市場気配値自動通報システム | National Association of Securities Dealers Automated Quotation | Sàn giao dịch chứng khoán Nasdaq | NASDAQ |
| 天然資源 | Natural resources | Tài nguyên thiên nhiên | |
| Needs | Nhu cầu | ||
| 負の営業権 | negative goodwill | ||
| Negotiable Certificate of Deposit | Chứng chỉ tiền gửi có thể chuyển nhượng được | NCD | |
| Negotiation | Đàm phán | ||
| Net Asset Value | Chỉ số giá trị tài sản thuần | NAV | |
| Net Asset Value Per Share | Giá trị tài sản ròng trên chứng chỉ quỹ | NAVPS | |
| ネットキャッシュ | net cash | ||
| 当期純利益 | Net income | Thu nhập ròng | |
| 税金等調整前当期純利益(又は損失) | Net income (or loss) before income taxes | ||
| 従業員1人当たり当期純利益 | Net income per employee | ||
| 純損益 | net loss | ||
| 税引後支払利息控除前事業利益 | Net Operating Profit After Tax | NOPAT | |
| 期間純年金費用 | net periodic pension cost | ||
| 正味現在価値 | Net Present Value | Giá trị hiện tại thuần | NPV |
| 純利益、純益 | Net profit | Lợi nhuận thuần | |
| Net Profit After Taxes | Lợi nhuận sau thuế | NPAT | |
| 正味実現可能価額 | net realizable value | ||
| Net revenue | Doanh thu thuần | ||
| 売上高 | Net Sales | ||
| 従業員一人当たり売上高 | net sales per employee | ||
| 正味売却価格 | net selling price | ||
| 自己資本 | Net worth | Giá trị tài sản ròng | |
| 税引後法 | net-of-tax method | ||
| 中立性 | neutrality | ||
| New York Board of Trade | Sàn giao dịch hàng hóa New York | NYBOT | |
| New York Mercantile Exchange | Sàn giao dịch hàng hóa New York | NYMEX | |
| New York Stock Exchange | Sàn giao dịch chứng khoán New York | NYSE | |
| News release; Press release; Press statement | Thông cáo báo chí | ||
| Nikkei 225 | Chỉ số Nikkei 225 | ||
| 無額面株 | no par value stock | ||
| Noise trader | Nhà đầu tư ít thông tin | ||
| Non-business expenditure source | Nguồn kinh phí sự nghiệp | ||
| Non-business expenditure source, current year | Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay | ||
| Non-business expenditure source, last year | Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước | ||
| Non-business expenditures | Chi sự nghiệp | ||
| 非現金配当 | noncash dividend | ||
| 非流動資産 | Non-current assets | Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | |
| 非流動負債 | noncurrent liabilities | ||
| 営業外費用 | Non-operating Expenses | ||
| 営業外収益 | Non-operating Income | ||
| 無額面株式 | non-par-value stock | ||
| Nonsystematic Risks | Rủi ro phi hệ thống | ||
| No-par value-stock | Cổ phiếu không mệnh giá | ||
| Normative economics | Kinh tế học chuẩn tắc | ||
| Normative Theory | Lý thuyết chuẩn tắc | ||
| 割引手形 | noted receivable discounted | ||
| 非連結子会社及び関連会社受取手形及び売掛金 | Notes and accounts receivable -- nonconsolidated and associated companies | ||
| 支払手形 | Notes payable | ||
| 受取手形 | Notes receivable | ||
| 裏書手形 | notes receivable endorsed | ||
| Notional Value | Giá trị khái toán | ||
| 授権株式数 | number of authorized shares | ||
| 発行済株式総数 | number of outstanding shares | ||
| Number of unemployment | Số thất nghiệp | ||
| 個数 | number of units | ||
| Numeraires option pricing technique | Numeraire: một kỹ thuật định giá | ||
| リース設備資産の債務 | obligation inder capital leases | ||
| Odd-lot trading | Giao dịch lô lẻ | ||
| Off-Balance-Sheet Financing | Tài trợ vốn ngoài bảng | ||
| Offficial development assistance | Hỗ trợ phát triển chính thức | ODA | |
| 事務室賃借料 | office rent expense | ||
| Offset | Bù đắp | ||
| 裏金 | off-the-book fund | ||
| 一年基準 | one year rule | ||
| 持分法 | one-line consolidation | ||
| Online Auction | Đấu giá trực tuyến | ||
| Open interest | Cột đang giao dịch | ||
| Open market operations | Nghiệp vụ thị trường mở | ||
| Open-end fund | Quĩ đầu tư mở | ||
| Open-end fund and closed-end fund | Quỹ tương hỗ mô hình mở và mô hình đóng | ||
| Opening gap | Chênh giá mở cửa thị trường | ||
| 商品(又は製品)期首たな卸高 | Opening inventory | ||
| Opening price | Giá mở cửa | ||
| 事業活動 | operating activity | ||
| Operating Cash Flow | Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | OCF | |
| 正常営業循環基準 | operating cycle rule | ||
| 営業費、操業費 | Operating expenses/ operating costs | Chi phí hoạt động | |
| 営業利益 | operating income | ||
| 営業利益率 | operating income ratio | ||
| オペレーティング・リース | operating lease | ||
| 営業損失 | operating loss | ||
| 営業利益 | operating margin | ||
| Operating mechanism of Futures transactions | Cơ chế hoạt động của giao dịch Futures | ||
| 営業利益 | Operating profit | Lợi nhuận từ hoạt động SXKD | |
| 営業利益(又は営業損失) | Operating profit (or loss) | ||
| 営業利益率 | operating profit margin | ||
| 経営成績 | operating results | ||
| 営業収益 | operating revenue | ||
| 営業経費 | operation cost | ||
| Operational Efficiency | Hiệu quả vận hành | ||
| Opportunity cost | Chi phí cơ hội | ||
| 光学式文字読み取り装置(ソフト) | Optical Character Reader | OCR | |
| Optimal Portfolio | Danh mục tối ưu | ||
| Option contract | Hợp đồng quyền chọn | ||
| Options | Quyền chọn | ||
| Options backdating | Ghi lùi ngày quyền chọn | ||
| Order Book | Bảng đấu giá | ||
| 経常利益(又は経常損益) | Ordinary income (or loss) | ||
| 従業員一人当たり経常利益 | ordinary income per employee | ||
| 経常利益率 | ordinary income ratio | ||
| 経常損失 | ordinary loss | ||
| 経常利益 | ordinary profit | ||
| Organic Growth | Tăng trưởng tự thân | ||
| 組織 | Organization | Tổ chức | |
| 創立費 | organization costs | ||
| OTC Bulletin Board | Bảng niêm yết giá cổ phần OTC | OTCBB | |
| その他の資産 | other assets | ||
| その他の資本余剰金 | Other capital surplus | ||
| Other current assets | Tài sản lưu động khác | ||
| 営業外費用 | other expenses | ||
| Other funds | Nguồn kinh phí, quỹ khác | ||
| 営業外収益 | other income | ||
| その他の長期投資 | other long-term investments | ||
| Other long-term liabilities | Nợ dài hạn khác | ||
| Other payables | Nợ khác | ||
| その他の前払費用 | other prepaid expenses | ||
| Other receivables | Các khoản phải thu khác | ||
| Other short-term investments | Đầu tư ngắn hạn khác | ||
| その他の余剰金(または欠損金) | Other surplus (or loss) | ||
| Outsourcing | Thuê ngoài | ||
| Outstanding shares | Cổ phiếu lưu hành trên thị trường | ||
| Over reaction | Phản ứng quá mức | ||
| Overdraft | Thấu chi | ||
| Overdraft | Tín dụng thấu chi | ||
| Overdraft | Vay thấu chi | ||
| 間接費 | overhead | ||
| Overnight Credit | Tín dụng qua đêm | ||
| Over-the-counter (OTC) derivatives | Phái sinh OTC | ||
| Over-the-Counter Stocks | Cổ phiếu OTC | ||
| 個人企業の資本 | Owners' equity | Nguồn vốn chủ sở hữu | |
| 払込資本 | paid-in capital | ||
| 自己株式払込剰余金 | paid-in capital from treasury stock | ||
| 額面株式払込剰余金 | paid-in capital in excess of per value | ||
| 無額面株式払込剰余金 | paid-in capital in excess of startedvalue | ||
| 新株引き受け証券消滅分の払込剰余金 | paid-in capital on expired stock warrants | ||
| 新株引受証券払込 | paid-in capital on stock warrants | ||
| 評価損 | paper loss | ||
| Paper money origin | Nguồn gốc của tiền giấy | ||
| Paper Profit (Loss) | Lợi nhuận/thua lỗ trên giấy | ||
| 額面金額 | Par value | Giá chuẩn | |
| 額面株 | par value stock | ||
| Participants in Foreign Exchange Markets | Tác nhân trên thị trường ngoại hối | ||
| 参加的権利 | participating right | ||
| 合資企業パートナーシップの資本 | partner's equity | ||
| Partnership | Công ty hợp danh | ||
| Passive management, passive investing | Chiến lược đầu tư thụ động | ||
| 特許 | Patent | Bằng sáng chế hay bản quyền | |
| Patriot bonds | Trái phiếu yêu nước | ||
| 原型 | patterns | ||
| Payables to employees | Phải trả công nhân viên | ||
| Payment in kind | Thanh toán không dùng tiền | ||
| 法定福利費 | payroll taxes expense | ||
| PEG Payback Period | Thời gian hoàn trả PEG | ||
| PEG Ratio | Tỉ lệ PEG | ||
| Penny stock and Blue chip | Penny stock và Blue chip | ||
| Perceived value | Giá trị cảm nhận | ||
| Percentage point | Điểm phần trăm | ||
| 優先株式 | pereferred stock | ||
| Perfect Hedge | Phòng ngừa hoàn hảo | ||
| Perfect market | Thị trường hoàn hảo | ||
| Performance bond | Giấy bảo chứng, bảo lãnh thực hiện hợp đồng | ||
| Perpetual Bond | Trái phiếu vĩnh viễn | ||
| Personal finance | Tài chính cá nhân | ||
| Phân biệt một số thuật ngữ về thuế để tránh nhầm lẫn khi sử dụng. | Thuật ngữ Thuế | ||
| 実体資本の維持 | physical capital maintenance | ||
| Pink Sheets | Bảng Pink Sheets | ||
| Pivot point | Điểm giới hạn | ||
| Plagiarism | Đạo văn | ||
| 設備資産 | plant assets | ||
| 設備資産 | plants and equipment | ||
| 差額 | plug | ||
| 販売時点情報管理 | Point Of Sales | POS | |
| Poison Pill | Chiến lược thuốc độc | ||
| プーリング・オブ・インタレスト方式 | pooling of interest method | ||
| ピーディーエフ | Portable Document Format | ||
| Portfolio | Danh mục đầu tư | ||
| Portfolio investment | Đầu tư theo danh mục/đầu tư gián tiếp | ||
| 長期分割払いの債務で今期支払い分 | portion of long-term debt | ||
| Position | Vị thế trên thị trường | ||
| Position, long position, short position | Thế, thế giá lên, thế giá xuống | ||
| Positioning Statement | Tuyên ngôn định vị | ||
| Positive economics | Kinh tế học thực chứng | ||
| Positive feedback/negative feedback | Phản ứng thuận chiều/nghịch chiều | ||
| Positive Theory | Lý thuyết thực chứng | ||
| 郵送代 | postage exoense | ||
| 転記 | posting | ||
| Precious metal mutual funds | Các quỹ kim loại quý | ||
| 優先株式 | Preferred share | Cổ phiếu ưu đãi | |
| Premium | Tiền thưởng - Chênh lệnh cao hơn mệnh giá (Premium) | ||
| 社債割増発行差金 | premium on bonds payable | ||
| 開業費 | preoperating and start-up costs | ||
| 前払費用 | Prepaid expenses | Chi phí trả trước | |
| 前払い法人税 | prepaid income taxes | ||
| 前払保険料 | prepaid insurance | ||
| 前払利息 | prepaid interest | ||
| 現在価値 | present value | ||
| Present Value Interest Factor | Nhân tố lãi suất giá trị hiện tại | PVIF | |
| Presentation | Thuyết trình | ||
| 財務諸表の表示 | presentation of financial statements | ||
| Preservation Of Capital | Sự bảo toàn vốn | ||
| Press conference/ New conference | Buổi họp báo | ||
| Press Kits | Bộ tài liệu dành cho báo chí | ||
| Press Releases | Thông cáo báo chí | ||
| 税引き前損失 | pretax loss | ||
| 税引き前収益 | pretax profit | ||
| Previous Balance Method | Phương pháp cân đối trước | ||
| 株価純資産倍率 | Price Book value Ratio | PBR | |
| 株価キャッシュフロー比率 | Price Cash Flow Ratio | PCFR | |
| 株価収益率 | Price Earnings Ratio | PER | |
| Price skimming | Chính sách giá hớt váng | ||
| Price to cash flow ratio | Chỉ số giữa giá và dòng tiền mặt | ||
| Price-To-Book Ratio - P/B Ratio | Tỉ lệ giá/ giá trị ghi sổ | ||
| Primary dealers | Hệ thống tạo lập thị trường | PD | |
| Primary market | Thị trường sơ cấp | ||
| Primary production | Ngành sản xuất cơ bản | ||
| Primary Stock | Cổ phiếu sơ cấp | ||
| Prime lending rate / Prime interest rate | Lãi suất cho vay cơ bản | ||
| Prime Rate | Lãi suất cơ bản | ||
| Principal functions of a financial market | Chức năng cơ bản của thị trường tài chính | ||
| Private company/privately held company | Công ty tư nhân | ||
| Private equity fund | Quỹ cổ phần riêng | ||
| Private offering (Private placement) | Phát hành riêng lẻ | ||
| 優良資産 | prize asset | ||
| 期待される将来の経済的便益 | probable future economic benefit | ||
| Producer Price Index | Chỉ số giá sản xuất | PPI | |
| Product life cycle | Vòng đời sản phẩm | ||
| Product positioning | Định vị sản phẩm | ||
| 製品保障費 | product warrancy expense | ||
| Production and Operations Management | Quản trị vận hành-sản xuất (POM) | POM | |
| 顧問料 | professional expense | ||
| Profit | Lợi nhuận | ||
| 損益計算書 | Profit and loss statement/Statement of income | ||
| Profit before taxes | Lợi nhuận trước thuế | ||
| Profit from financial activities | Lợi nhuận từ hoạt động tài chính | ||
| Profit from mutual fund | Hoàn trả lợi nhuận từ quỹ tương hỗ | ||
| 利益伸び率 | profit growth | ||
| 利益幅、利ざや | Profit Margin | Biên lợi nhuận | |
| Profitability | Khả năng sinh lợi | ||
| Project | Dự án | ||
| Project finance | Cung cấp tài chính dự án | ||
| Project financing | Tài trợ dự án | ||
| 将来給付予測方式 | projected benefit cost method | ||
| 予測給付債務 | Projected Benefit Obligation | PBO | |
| 予測単位積増方式 | projected unit credit method | ||
| Promissory note/Notes payable | Chứng từ nhận nợ/hối phiếu nhận nợ | ||
| 販売促進費 | promotional expense | ||
| Property | Tài sản | ||
| 有形固定資産 | property, plant and equipment | PP&E | |
| 将来法 | prospective method | ||
| Prospectus | Bản cáo bạch | ||
| 防御的権利 | protective right | ||
| 引当金 | provision | ||
| Provision for devaluation of stocks | Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||
| 法人所得税費用 | provision for income taxes | ||
| 法人税等調整額 | provision for income taxes-deferred | ||
| 法人税及び住民税額 | Provision for taxes | ||
| Proxy vote | Phiếu bầu thay | ||
| 慎重性 | prudence | ||
| Public Company | Công ty đại chúng | ||
| Public Relation | Quan hệ công chúng | PR | |
| 営業用文献費 | public relation expense | ||
| Public service announcements | Quảng cáo dịch vụ công cộng | PSAs | |
| 取得価格の配分 | purchace price allocation | ||
| 仕入割引 | Purchase discounts | ||
| 仕入れ割引逸失損失 | purchase discounts lost | ||
| 仕入元帳 | purchase ledger | ||
| 買収法 | purchase method | ||
| Purchased goods in transit | Hàng mua đang đi trên đường | ||
| 仕入 | purchases | ||
| 当期商品仕入高(又は当期製品製造原価) | Purchases of merchandise for the term | ||
| 仕入値引および戻し | purchases returns and allowances | ||
| Purchasing power parity | Sức mua tương đương | PPP | |
| Purchasing Power Risk | Rủi ro sức mua | ||
| Put option | Quyền chọn bán | ||
| Puttable bond | Trái phiếu có quyền bán lại | ||
| Pyramiding | Chiến lược kim tự tháp | ||
| 限定付意見 | qualified opinion | ||
| Quant funds | Quỹ quants | ||
| Quantity theory of money | Lý thuyết số lượng tiền tệ | ||
| 四半期収益 | quarterly earnings | ||
| 四半期収益発表 | quarterly earnings announcement | ||
| 四半期報告書 | quarterly statements | ||
| Quick Ratio | Khả năng thanh toán nhanh | ||
| Quota | Hạn ngạch | ||
| Quotation unit | Đơn vị yết giá | ||
| Quote driven market - Order driven market | Thị trường đấu giá theo lệnh và thị trường đấu giá theo giá | ||
| Random Walk Theory | Lý thuyết bước đi ngẫu nhiên | ||
| Rate of Return | Lợi suất | ||
| 売上高当期純利益率 | Ratio of net income to net sales | ||
| 原材料 | Raw materials | Nguyên liệu thô | |
| Reading financial futures' indexes | Đọc các bảng thông số futures tài chính | ||
| Real Effective Exchange Rate | Tỷ giá hiệu quả thực | REER | |
| 不動産 | Real Estate | Bất động sản | |
| Real property | Bất động sản và lợi ích chủ sở hữu | ||
| 実現可能価額 | realisable value | ||
| Rebate check | Séc trợ cấp | ||
| Recapitalization | Tái vốn hóa | ||
| Receivables | Các khoản phải thu | ||
| Receivables from customers | Phải thu của khách hàng | ||
| 売上債権回転率 | receivables turnover | ||
| Recession | Suy thoái kinh tế | ||
| 認識 | recogition | ||
| 記録的利益 | record profit | ||
| 回収可能額 | recoverable amount | ||
| 募集費 | recruiting expense | ||
| Redeemable Stock | Cổ phiếu hưởng thụ | ||
| Reference Price | Giá tham chiếu | ||
| Refinancing | Tái cấp tài chính | ||
| Regulating Monopoly | Kiểm soát độc quyền | ||
| Re-insurance | Tái bảo hiểm | ||
| 特別利害関係の報告 | related party disclosures | ||
| 目的適合性 | relevance | ||
| 信頼性 | reliability | ||
| 換算 | remeasurement | ||
| Remittance | Phương thức chuyển tiền | ||
| 受取賃借料 | rent earned | ||
| 支払家賃 | rent expense | ||
| 未払家賃 | rent payable | ||
| 未収家賃 | rent receivable | ||
| 受取家賃 | rent revenue | ||
| 投資不動産賃貸料 | Rental income on invested real estate | ||
| Rent-seeking | Tìm kiếm đặc lợi (tiền thuê) | ||
| 修繕費 | repairs expense | ||
| 報告主体 | reporting entity | ||
| レポーティング・ユニット | reporting unit | ||
| Repurchase Agreement | Hợp đồng mua lại | ||
| Repurchase Agreement/ Sale and Repurchase Agreement | Hợp đồng Repo | ||
| 研究開発 | research and development | Nghiên cứu và phát triển | R&D |
| 研究開発費 | research and development costs | ||
| 広報費 | research expense | ||
| Tổng hợp bởi Nguyễn Đức Kính @ nhatban.net | |||
Votes:239
Average:3.47
|
Thuật ngữ Tài chính - Kế toán (3) |
Nội dung khác |
Thuật ngữ Tài chính - Kế toán (5) |


