| | Margin purchare | Mua ký quỹ | |
| | Margin Requirement | Yêu cầu ký quỹ | |
| | Margin trading | Giao dịch ký quỹ | |
| | Marginal cost of Capital | Chi phí cận biên của vốn | |
| | Marginal revenue | Doanh thu cận biên | |
| | Mark to Market | Điều chỉnh theo thị trường, MTM | |
| | Market | Thị trường | |
| | Market capitalization | Giá trị vốn hoá thị trường | |
| | Market capitalization, market cap | Giá trị vốn hoá thị trường | |
| | Market definition | Khái niệm chung về thị trường | |
| | Market disruption | Trục trặc thị trường | |
| | Market economy | Kinh tế thị trường | |
| | Market failure | Thất bại thị trường | |
| | Market Failures | Thất bại của thị trường | |
| | Market intelligence | Market Intelligence | MI |
| | Market Maker | Người tạo lập thị trường | |
| | Market mechanism | Cơ chế thị trường | |
| | Market Neutral Funds | Các quỹ điều hoà theo thị trường | |
| | Market order | Lệnh thị trường | |
| | Market Order | Lệnh thị trường | |
| | Market Porfolio | Danh mục thị trường | |
| | Market Portfolio | Danh mục thị trường | |
| | Market Price | Giá thị trường | |
| | Market price of risk | Lợi tức bù rủi ro thị trường | |
| | Market Segmentation | Phân đoạn thị trường | |
| | Market share | Thị phần | |
| | Market Value | Giá trị thị trường | |
| 市場付加価値 | Market Value Added | | MVA |
| | Market Value Ratios | Các chỉ số giá trị thị trường | |
| 有価証券 | Marketable securities | | |
| | Marketing | Marketing | |
| 時価会計制度 | mark-to-market accounting system | |
| | Master of Business Administration | Thạc sĩ quản trị kinh doanh | MBA |
| 費用収益対応の原則 | matching concept | | |
| 重要性 | materiality | | |
| | Maturity Date | Ngày đáo hạn | |
| 食事代 | meal expense | | |
| 測定 | measurement | | |
| 会費 | membership expense | | |
| | Mercantilism | Chủ nghĩa trọng thương | |
| | Mercantilism | Trường phái kinh tế trọng thương | |
| 商品 | Merchandise | | |
| | Merchandise inventory | Hàng hoá tồn kho | |
| | Merchant Bank | Ngân hàng thương gia | |
| | Merger Securities | Chứng khoán công ty sáp nhập | |
| | Mergers and Acquisitions | Sáp nhập và thâu tóm | M&A |
| | Mezzanine capital | Vốn cơ bản | |
| | Mezzanine Capital | Vốn Trung gian | |
| | Microeconomics | Kinh tế học vi mô | |
| | Minimum efficient scale | Quy mô hiệu quả tối thiểu | |
| 鉱業権 | Mining rights | | |
| 少数株主持分 | Minority interest | Lợi ích cổ đông thiểu số | |
| 雑費 | Miscellaneous expenses | Chi phí khác | |
| 雑益 | miscellaneous revenue | | |
| | Mission Statement | Tuyên bố nhiệm vụ doanh nghiệp | |
| | Mitcel | Tiêu chuẩn Mitcel | |
| | Modern portfolio theory | Lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại | |
| 修正将来法 | modified prospective method | | |
| | Modigliani-Miller Theorem | Định lý Modigliani-Miller | |
| | Monetary Policy | Chính sách tiền tệ | |
| | Money | Tiền | |
| | Money (History) | Tiền (lịch sử) | |
| | Money market | Thị trường tiền tệ | |
| | Money market funds | Quỹ thị trường tiền tệ | |
| | Money Supply | Cung tiền | |
| | Money supply | Mức cung tiền và các chỉ số M | |
| | Monopoly | Độc quyền | |
| 抵当借入金 | morgages payable | | |
| | Morgan Standley Capital International All Countries Asia Pacific Index | Chỉ số MSCI Châu Á Thái Bình Dương |
| | Mortgage | Cầm cố/thế chấp | |
| | Mortgage backed security | Chứng khoán bảo đảm bằng thế chấp |
| 担保付社債 | mortgage bonds | | |
| | Mortgage loan | Cho vay có tài sản thế chấp | |
| | Mortgage stock | Cầm cố chứng khoán | |
| | Most Favoured Nation | Đãi ngộ tối huệ quốc | MFN |
| | Moving Average | Trung bình trượt | MA |
| | Moving Average Convergence Divergence | MACD | |
| | Multi Level Marketing | Bán hàng đa cấp | |
| 多事業主制度 | multiemployer plan | | |
| | Multinational corporation | Công ty đa quốc gia | MNC |
| 区分損益計算書 | multiple-step income statement | |
| | Multiplier Effect | Hiệu ứng số nhân | |
| | Multistage Dividend Discount Model | Mô hình chiết khấu cổ tức đa bước | |
| | Mutual Fund | Quỹ tương hỗ | |
| | Mutual Fund - Private Fund | Quỹ công chúng - Quỹ thành viên | |
| | Mutual fund indexes | Các chỉ số quỹ tương hỗ | |
| | Mutual Fund Management | Điều hành quỹ tương hỗ | |
| | Mutual fund's NAV | Gía trị tài sản ròng của quỹ hỗ tương | |
| | Mutual fund's Performance Yardsticks | Bảng tiêu chuẩn so sánh kết quả | |
| | Mutual funds' profit evaluation tools | Công cụ đánh giá lợi nhuận của Quỹ tương hỗ |
| | Narrow Basis | Tài sản cơ sở thu hẹp | |
| アメリカ店頭市場気配値自動通報システム | National Association of Securities Dealers Automated Quotation | Sàn giao dịch chứng khoán Nasdaq | NASDAQ |
| 天然資源 | Natural resources | Tài nguyên thiên nhiên | |
| | Needs | Nhu cầu | |
| 負の営業権 | negative goodwill | | |
| | Negotiable Certificate of Deposit | Chứng chỉ tiền gửi có thể chuyển nhượng được | NCD |
| | Negotiation | Đàm phán | |
| | Net Asset Value | Chỉ số giá trị tài sản thuần | NAV |
| | Net Asset Value Per Share | Giá trị tài sản ròng trên chứng chỉ quỹ | NAVPS |
| ネットキャッシュ | net cash | | |
| 当期純利益 | Net income | Thu nhập ròng | |
| 税金等調整前当期純利益(又は損失) | Net income (or loss) before income taxes | |
| 従業員1人当たり当期純利益 | Net income per employee | | |
| 純損益 | net loss | | |
| 税引後支払利息控除前事業利益 | Net Operating Profit After Tax | NOPAT |
| 期間純年金費用 | net periodic pension cost | | |
| 正味現在価値 | Net Present Value | Giá trị hiện tại thuần | NPV |
| 純利益、純益 | Net profit | Lợi nhuận thuần | |
| | Net Profit After Taxes | Lợi nhuận sau thuế | NPAT |
| 正味実現可能価額 | net realizable value | | |
| | Net revenue | Doanh thu thuần | |
| 売上高 | Net Sales | | |
| 従業員一人当たり売上高 | net sales per employee | | |
| 正味売却価格 | net selling price | | |
| 自己資本 | Net worth | Giá trị tài sản ròng | |
| 税引後法 | net-of-tax method | | |
| 中立性 | neutrality | | |
| | New York Board of Trade | Sàn giao dịch hàng hóa New York | NYBOT |
| | New York Mercantile Exchange | Sàn giao dịch hàng hóa New York | NYMEX |
| | New York Stock Exchange | Sàn giao dịch chứng khoán New York | NYSE |
| | News release; Press release; Press statement | Thông cáo báo chí | |
| | Nikkei 225 | Chỉ số Nikkei 225 | |
| 無額面株 | no par value stock | | |
| | Noise trader | Nhà đầu tư ít thông tin | |
| | Non-business expenditure source | Nguồn kinh phí sự nghiệp | |
| | Non-business expenditure source, current year | Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay | |
| | Non-business expenditure source, last year | Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước | |
| | Non-business expenditures | Chi sự nghiệp | |
| 非現金配当 | noncash dividend | | |
| 非流動資産 | Non-current assets | Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | |
| 非流動負債 | noncurrent liabilities | | |
| 営業外費用 | Non-operating Expenses | | |
| 営業外収益 | Non-operating Income | | |
| 無額面株式 | non-par-value stock | | |
| | Nonsystematic Risks | Rủi ro phi hệ thống | |
| | No-par value-stock | Cổ phiếu không mệnh giá | |
| | Normative economics | Kinh tế học chuẩn tắc | |
| | Normative Theory | Lý thuyết chuẩn tắc | |
| 割引手形 | noted receivable discounted | | |
| 非連結子会社及び関連会社受取手形及び売掛金 | Notes and accounts receivable -- nonconsolidated and associated companies |
| 支払手形 | Notes payable | | |
| 受取手形 | Notes receivable | | |
| 裏書手形 | notes receivable endorsed | | |
| | Notional Value | Giá trị khái toán | |
| 授権株式数 | number of authorized shares | | |
| 発行済株式総数 | number of outstanding shares | |
| | Number of unemployment | Số thất nghiệp | |
| 個数 | number of units | | |
| | Numeraires option pricing technique | Numeraire: một kỹ thuật định giá | |
| リース設備資産の債務 | obligation inder capital leases | |
| | Odd-lot trading | Giao dịch lô lẻ | |
| | Off-Balance-Sheet Financing | Tài trợ vốn ngoài bảng | |
| | Offficial development assistance | Hỗ trợ phát triển chính thức | ODA |
| 事務室賃借料 | office rent expense | | |
| | Offset | Bù đắp | |
| 裏金 | off-the-book fund | | |
| 一年基準 | one year rule | | |
| 持分法 | one-line consolidation | | |
| | Online Auction | Đấu giá trực tuyến | |
| | Open interest | Cột đang giao dịch | |
| | Open market operations | Nghiệp vụ thị trường mở | |
| | Open-end fund | Quĩ đầu tư mở | |
| | Open-end fund and closed-end fund | Quỹ tương hỗ mô hình mở và mô hình đóng |
| | Opening gap | Chênh giá mở cửa thị trường | |
| 商品(又は製品)期首たな卸高 | Opening inventory | | |
| | Opening price | Giá mở cửa | |
| 事業活動 | operating activity | | |
| | Operating Cash Flow | Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | OCF |
| 正常営業循環基準 | operating cycle rule | | |
| 営業費、操業費 | Operating expenses/ operating costs | Chi phí hoạt động | |
| 営業利益 | operating income | | |
| 営業利益率 | operating income ratio | | |
| オペレーティング・リース | operating lease | | |
| 営業損失 | operating loss | | |
| 営業利益 | operating margin | | |
| | Operating mechanism of Futures transactions | Cơ chế hoạt động của giao dịch Futures |
| 営業利益 | Operating profit | Lợi nhuận từ hoạt động SXKD | |
| 営業利益(又は営業損失) | Operating profit (or loss) | | |
| 営業利益率 | operating profit margin | | |
| 経営成績 | operating results | | |
| 営業収益 | operating revenue | | |
| 営業経費 | operation cost | | |
| | Operational Efficiency | Hiệu quả vận hành | |
| | Opportunity cost | Chi phí cơ hội | |
| 光学式文字読み取り装置(ソフト) | Optical Character Reader | | OCR |
| | Optimal Portfolio | Danh mục tối ưu | |
| | Option contract | Hợp đồng quyền chọn | |
| | Options | Quyền chọn | |
| | Options backdating | Ghi lùi ngày quyền chọn | |
| | Order Book | Bảng đấu giá | |
| 経常利益(又は経常損益) | Ordinary income (or loss) | | |
| 従業員一人当たり経常利益 | ordinary income per employee | |
| 経常利益率 | ordinary income ratio | | |
| 経常損失 | ordinary loss | | |
| 経常利益 | ordinary profit | | |
| | Organic Growth | Tăng trưởng tự thân | |
| 組織 | Organization | Tổ chức | |
| 創立費 | organization costs | | |
| | OTC Bulletin Board | Bảng niêm yết giá cổ phần OTC | OTCBB |
| その他の資産 | other assets | | |
| その他の資本余剰金 | Other capital surplus | | |
| | Other current assets | Tài sản lưu động khác | |
| 営業外費用 | other expenses | | |
| | Other funds | Nguồn kinh phí, quỹ khác | |
| 営業外収益 | other income | | |
| その他の長期投資 | other long-term investments | | |
| | Other long-term liabilities | Nợ dài hạn khác | |
| | Other payables | Nợ khác | |
| その他の前払費用 | other prepaid expenses | | |
| | Other receivables | Các khoản phải thu khác | |
| | Other short-term investments | Đầu tư ngắn hạn khác | |
| その他の余剰金(または欠損金) | Other surplus (or loss) | | |
| | Outsourcing | Thuê ngoài | |
| | Outstanding shares | Cổ phiếu lưu hành trên thị trường | |
| | Over reaction | Phản ứng quá mức | |
| | Overdraft | Thấu chi | |
| | Overdraft | Tín dụng thấu chi | |
| | Overdraft | Vay thấu chi | |
| 間接費 | overhead | | |
| | Overnight Credit | Tín dụng qua đêm | |
| | Over-the-counter (OTC) derivatives | Phái sinh OTC | |
| | Over-the-Counter Stocks | Cổ phiếu OTC | |
| 個人企業の資本 | Owners' equity | Nguồn vốn chủ sở hữu | |
| 払込資本 | paid-in capital | | |
| 自己株式払込剰余金 | paid-in capital from treasury stock | |
| 額面株式払込剰余金 | paid-in capital in excess of per value | |
| 無額面株式払込剰余金 | paid-in capital in excess of startedvalue | |
| 新株引き受け証券消滅分の払込剰余金 | paid-in capital on expired stock warrants | |
| 新株引受証券払込 | paid-in capital on stock warrants | |
| 評価損 | paper loss | | |
| | Paper money origin | Nguồn gốc của tiền giấy | |
| | Paper Profit (Loss) | Lợi nhuận/thua lỗ trên giấy | |
| 額面金額 | Par value | Giá chuẩn | |
| 額面株 | par value stock | | |
| | Participants in Foreign Exchange Markets | Tác nhân trên thị trường ngoại hối | |
| 参加的権利 | participating right | | |
| 合資企業パートナーシップの資本 | partner's equity | | |
| | Partnership | Công ty hợp danh | |
| | Passive management, passive investing | Chiến lược đầu tư thụ động | |
| 特許 | Patent | Bằng sáng chế hay bản quyền | |
| | Patriot bonds | Trái phiếu yêu nước | |
| 原型 | patterns | | |
| | Payables to employees | Phải trả công nhân viên | |
| | Payment in kind | Thanh toán không dùng tiền | |
| 法定福利費 | payroll taxes expense | | |
| | PEG Payback Period | Thời gian hoàn trả PEG | |
| | PEG Ratio | Tỉ lệ PEG | |
| | Penny stock and Blue chip | Penny stock và Blue chip | |
| | Perceived value | Giá trị cảm nhận | |
| | Percentage point | Điểm phần trăm | |
| 優先株式 | pereferred stock | | |
| | Perfect Hedge | Phòng ngừa hoàn hảo | |
| | Perfect market | Thị trường hoàn hảo | |
| | Performance bond | Giấy bảo chứng, bảo lãnh thực hiện hợp đồng |
| | Perpetual Bond | Trái phiếu vĩnh viễn | |
| | Personal finance | Tài chính cá nhân | |
| | Phân biệt một số thuật ngữ về thuế để tránh nhầm lẫn khi sử dụng. | Thuật ngữ Thuế | |
| 実体資本の維持 | physical capital maintenance | | |
| | Pink Sheets | Bảng Pink Sheets | |
| | Pivot point | Điểm giới hạn | |
| | Plagiarism | Đạo văn | |
| 設備資産 | plant assets | | |
| 設備資産 | plants and equipment | | |
| 差額 | plug | | |
| 販売時点情報管理 | Point Of Sales | | POS |
| | Poison Pill | Chiến lược thuốc độc | |
| プーリング・オブ・インタレスト方式 | pooling of interest method | | |
| ピーディーエフ | Portable Document Format | | PDF |
| | Portfolio | Danh mục đầu tư | |
| | Portfolio investment | Đầu tư theo danh mục/đầu tư gián tiếp |
| 長期分割払いの債務で今期支払い分 | portion of long-term debt | | |
| | Position | Vị thế trên thị trường | |
| | Position, long position, short position | Thế, thế giá lên, thế giá xuống | |
| | Positioning Statement | Tuyên ngôn định vị | |
| | Positive economics | Kinh tế học thực chứng | |
| | Positive feedback/negative feedback | Phản ứng thuận chiều/nghịch chiều | |
| | Positive Theory | Lý thuyết thực chứng | |
| 郵送代 | postage exoense | | |
| 転記 | posting | | |
| | Precious metal mutual funds | Các quỹ kim loại quý | |
| 優先株式 | Preferred share | Cổ phiếu ưu đãi | |
| | Premium | Tiền thưởng - Chênh lệnh cao hơn mệnh giá (Premium) |
| 社債割増発行差金 | premium on bonds payable | | |
| 開業費 | preoperating and start-up costs | |
| 前払費用 | Prepaid expenses | Chi phí trả trước | |
| 前払い法人税 | prepaid income taxes | | |
| 前払保険料 | prepaid insurance | | |
| 前払利息 | prepaid interest | | |
| 現在価値 | present value | | |
| | Present Value Interest Factor | Nhân tố lãi suất giá trị hiện tại | PVIF |
| | Presentation | Thuyết trình | |
| 財務諸表の表示 | presentation of financial statements | |
| | Preservation Of Capital | Sự bảo toàn vốn | |
| | Press conference/ New conference | Buổi họp báo | |
| | Press Kits | Bộ tài liệu dành cho báo chí | |
| | Press Releases | Thông cáo báo chí | |
| 税引き前損失 | pretax loss | | |
| 税引き前収益 | pretax profit | | |
| | Previous Balance Method | Phương pháp cân đối trước | |
| 株価純資産倍率 | Price Book value Ratio | | PBR |
| 株価キャッシュフロー比率 | Price Cash Flow Ratio | | PCFR |
| 株価収益率 | Price Earnings Ratio | | PER |
| | Price skimming | Chính sách giá hớt váng | |
| | Price to cash flow ratio | Chỉ số giữa giá và dòng tiền mặt | |
| | Price-To-Book Ratio - P/B Ratio | Tỉ lệ giá/ giá trị ghi sổ | |
| | Primary dealers | Hệ thống tạo lập thị trường | PD |
| | Primary market | Thị trường sơ cấp | |
| | Primary production | Ngành sản xuất cơ bản | |
| | Primary Stock | Cổ phiếu sơ cấp | |
| | Prime lending rate / Prime interest rate | Lãi suất cho vay cơ bản | |
| | Prime Rate | Lãi suất cơ bản | |
| | Principal functions of a financial market | Chức năng cơ bản của thị trường tài chính |
| | Private company/privately held company | Công ty tư nhân | |
| | Private equity fund | Quỹ cổ phần riêng | |
| | Private offering (Private placement) | Phát hành riêng lẻ | |
| 優良資産 | prize asset | | |
| 期待される将来の経済的便益 | probable future economic benefit | |
| | Producer Price Index | Chỉ số giá sản xuất | PPI |
| | Product life cycle | Vòng đời sản phẩm | |
| | Product positioning | Định vị sản phẩm | |
| 製品保障費 | product warrancy expense | | |
| | Production and Operations Management | Quản trị vận hành-sản xuất (POM) | POM |
| 顧問料 | professional expense | | |
| | Profit | Lợi nhuận | |
| 損益計算書 | Profit and loss statement/Statement of income | |
| | Profit before taxes | Lợi nhuận trước thuế | |
| | Profit from financial activities | Lợi nhuận từ hoạt động tài chính | |
| | Profit from mutual fund | Hoàn trả lợi nhuận từ quỹ tương hỗ | |
| 利益伸び率 | profit growth | | |
| 利益幅、利ざや | Profit Margin | Biên lợi nhuận | |
| | Profitability | Khả năng sinh lợi | |
| | Project | Dự án | |
| | Project finance | Cung cấp tài chính dự án | |
| | Project financing | Tài trợ dự án | |
| 将来給付予測方式 | projected benefit cost method | |
| 予測給付債務 | Projected Benefit Obligation | | PBO |
| 予測単位積増方式 | projected unit credit method | | |
| | Promissory note/Notes payable | Chứng từ nhận nợ/hối phiếu nhận nợ | |
| 販売促進費 | promotional expense | | |
| | Property | Tài sản | |
| 有形固定資産 | property, plant and equipment | PP&E |
| 将来法 | prospective method | | |
| | Prospectus | Bản cáo bạch | |
| 防御的権利 | protective right | | |
| 引当金 | provision | | |
| | Provision for devaluation of stocks | Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | |
| 法人所得税費用 | provision for income taxes | | |
| 法人税等調整額 | provision for income taxes-deferred | |
| 法人税及び住民税額 | Provision for taxes | | |
| | Proxy vote | Phiếu bầu thay | |
| 慎重性 | prudence | | |
| | Public Company | Công ty đại chúng | |
| | Public Relation | Quan hệ công chúng | PR |
| 営業用文献費 | public relation expense | | |
| | Public service announcements | Quảng cáo dịch vụ công cộng | PSAs |
| 取得価格の配分 | purchace price allocation | | |
| 仕入割引 | Purchase discounts | | |
| 仕入れ割引逸失損失 | purchase discounts lost | | |
| 仕入元帳 | purchase ledger | | |
| 買収法 | purchase method | | |
| | Purchased goods in transit | Hàng mua đang đi trên đường | |
| 仕入 | purchases | | |
| 当期商品仕入高(又は当期製品製造原価) | Purchases of merchandise for the term | |
| 仕入値引および戻し | purchases returns and allowances | |
| | Purchasing power parity | Sức mua tương đương | PPP |
| | Purchasing Power Risk | Rủi ro sức mua | |
| | Put option | Quyền chọn bán | |
| | Puttable bond | Trái phiếu có quyền bán lại | |
| | Pyramiding | Chiến lược kim tự tháp | |
| 限定付意見 | qualified opinion | | |
| | Quant funds | Quỹ quants | |
| | Quantity theory of money | Lý thuyết số lượng tiền tệ | |
| 四半期収益 | quarterly earnings | | |
| 四半期収益発表 | quarterly earnings announcement | |
| 四半期報告書 | quarterly statements | | |
| | Quick Ratio | Khả năng thanh toán nhanh | |
| | Quota | Hạn ngạch | |
| | Quotation unit | Đơn vị yết giá | |
| | Quote driven market - Order driven market | Thị trường đấu giá theo lệnh và thị trường đấu giá theo giá |
| | Random Walk Theory | Lý thuyết bước đi ngẫu nhiên | |
| | Rate of Return | Lợi suất | |
| 売上高当期純利益率 | Ratio of net income to net sales | |
| 原材料 | Raw materials | Nguyên liệu thô | |
| | Reading financial futures' indexes | Đọc các bảng thông số futures tài chính |
| | Real Effective Exchange Rate | Tỷ giá hiệu quả thực | REER |
| 不動産 | Real Estate | Bất động sản | |
| | Real property | Bất động sản và lợi ích chủ sở hữu | |
| 実現可能価額 | realisable value | | |
| | Rebate check | Séc trợ cấp | |
| | Recapitalization | Tái vốn hóa | |
| | Receivables | Các khoản phải thu | |
| | Receivables from customers | Phải thu của khách hàng | |
| 売上債権回転率 | receivables turnover | | |
| | Recession | Suy thoái kinh tế | |
| 認識 | recogition | | |
| 記録的利益 | record profit | | |
| 回収可能額 | recoverable amount | | |
| 募集費 | recruiting expense | | |
| | Redeemable Stock | Cổ phiếu hưởng thụ | |
| | Reference Price | Giá tham chiếu | |
| | Refinancing | Tái cấp tài chính | |
| | Regulating Monopoly | Kiểm soát độc quyền | |
| | Re-insurance | Tái bảo hiểm | |
| 特別利害関係の報告 | related party disclosures | | |
| 目的適合性 | relevance | | |
| 信頼性 | reliability | | |
| 換算 | remeasurement | | |
| | Remittance | Phương thức chuyển tiền | |
| 受取賃借料 | rent earned | | |
| 支払家賃 | rent expense | | |
| 未払家賃 | rent payable | | |
| 未収家賃 | rent receivable | | |
| 受取家賃 | rent revenue | | |
| 投資不動産賃貸料 | Rental income on invested real estate | |
| | Rent-seeking | Tìm kiếm đặc lợi (tiền thuê) | |
| 修繕費 | repairs expense | | |
| 報告主体 | reporting entity | | |
| レポーティング・ユニット | reporting unit | | |
| | Repurchase Agreement | Hợp đồng mua lại | |
| | Repurchase Agreement/ Sale and Repurchase Agreement | Hợp đồng Repo | |
| 研究開発 | research and development | Nghiên cứu và phát triển | R&D |
| 研究開発費 | research and development costs | |
| 広報費 | research expense | | |
| Tổng hợp bởi Nguyễn Đức Kính @ nhatban.net |