| 営業活動によるキャッシュ・フロー | Cash flows from operating activities | Lưu lượng tiền mặt từ hoạt động kinh doanh | |
| 現金生成単位 | cash generating unit | ||
| Cash in hand | Tiền mặt tại quỹ | ||
| Cash in transit | Tiền đang chuyển | ||
| 現金元帳 | cash ledger | ||
| 資金運用管理システム(サービス) | Cash Management System (Service) | CMS | |
| 支払 | cash payment | ||
| Cash price | Giá tiền mặt (giá thanh toán ngay) | ||
| 入金 | cash receipt | ||
| Cash Settlement | Thanh toán tiền mặt | ||
| 現金過不足 | cash short and over | ||
| 解約還付金 | cash surrender value | ||
| Catalyst | Chất xúc tác | ||
| Catastrophe Call | Thu hồi do thảm hoạ | ||
| Ceiling | Mức trần | ||
| Central Bank | Ngân hàng Trung ương | ||
| 譲渡性預金(譲渡可能定期預金)。 | Certificate of Deposit | Chứng chỉ tiền gửi | |
| Certificate of Origin | Giấy chứng nhận xuất xứ | C/O | |
| Certified Check | Séc bảo chi | ||
| 公認会計士 | Certified Public Accountant | Kế toán có chứng chỉ hành nghề tiêu chuẩn | CPA |
| Change Column | Cột biến động giá | ||
| 会計上の見積りの変更 | change in accounting estimate | ||
| 会計処理基準の変更 | change in accounting principles | ||
| 報告主体の変更 | change in reporting entity | ||
| 会計上の見積りの変更と誤謬 | changes in accounting estimates and errors | ||
| Changing money supply | Thay đổi lượng cung tiền | ||
| Chaos Theory | Học thuyết hỗn loạn | ||
| Charge Card | Thẻ thanh toán tiêu dùng | ||
| 勘定科目表 | chart of accounts | ||
| Charter/ Corporate Charter | Điều lệ thành lập doanh nghiệp | ||
| Chattel/ personal property | Động sản | ||
| Cheque | Séc | ||
| Chief Data Officer | Giám đốc dữ liệu | CDO | |
| 最高経営責任者 | Chief Executive Officer | Giám đốc điều hành | CEO |
| 最高財務統括者 | Chief Financial Officer | Giám đốc tài chính | CFO |
| 最高情報統括者 | Chief Information Officer | Giám đốc thông tin | CIO |
| Chứng khoán cấp thấp | Speculative-grade | ||
| 破産債権、更生債券その他これらに準ずる債券 | Claims in bankruptcy, reorganization claims, and similar claims | ||
| Classical economics | Kinh tế học cổ điển | ||
| Clearing | Bù trừ chứng khoán và tiền | ||
| Clearing | Thanh toán bù trừ | ||
| Closed-end fund | Quĩ đầu tư đóng | ||
| Closing Price | Giá đóng cửa | ||
| CMS | Hệ thống Quản lý nội dung | ||
| Co-branding | Hợp tác thương hiệu | ||
| Codes of Conduct | Luật Hành vi (Thương mại) | ||
| 需要予測と在庫補充のための共同事業 | Collaborative Planning, Forecasting and Replenishment | CPFR | |
| Colleague/co-worker - counterpart/opposite number - competitor/rival | Đồng nghiệp | ||
| Collective agreement | Thỏa ước tập thể | ||
| Collusion | Thông đồng | ||
| Commercial Bank | Ngân hàng thương mại | ||
| コマーシャルペーパー | Commercial Paper | Thương phiếu | CP |
| Commercial practice | Tập quán thương mại | ||
| Commercial Standby | Tín dụng dự phòng thương mại | ||
| 歩合給与 | commision expense | ||
| 受取手数料 | commisions earned | ||
| 契約債務 | Commission | Tiền hoa hồng | |
| Commodities | Hàng hóa vật tư sản xuất | ||
| Commodities Index | Chỉ số hàng hóa | ||
| 引き受け済み普通株式資本金 | common stock subscribed | ||
| Common market | Thị trường chung | ||
| 資本金 | Common stock | Cổ phiếu phổ thông | |
| Common stock and preferred stock | Cổ phiếu thường và cổ phiếu ưu đãi | ||
| 額面普通株式資本金 | common stock with per value | ||
| 無額面普通株式資本金 | common stock without per value | ||
| 比較可能性 | comparability | ||
| Comparative advantage | Lợi thế so sánh | ||
| 歩積・両建預金 | compensating balance | ||
| Competition | Cạnh tranh | ||
| 完全性 | completeness | ||
| Compound annual growth rate | Lãi gộp hàng năm (cộng thêm cả tiền gốc) | CAGR | |
| Compound interest | Lãi kép | ||
| 包括利益 | comprehensive income | ||
| 電子計算を用いて電磁的記録に出力することにより作成されるマイクロフイルム | Computer Output Microfilm | COM | |
| 調査費 | conference expense | ||
| 保守主義の原則 | conservatism concept | ||
| Conservative Investing | Đầu tư bảo thủ | ||
| 梱包出荷用消耗品 | consighments-out | ||
| 首尾一貫性 | consistency | ||
| 連結会計 | consolidated account | ||
| 連結貸借対照表 | CONSOLIDATED BALANCE SHEET | ||
| 連結財務諸表 | Consolidated Financial Statements | ||
| 連結損益計算書 | Consolidated Income Statement | ||
| 連結純利益 | consolidated net profit | ||
| 連結利益 | consolidated profit | ||
| 連結売上高 | consolidated sales | ||
| 連結キャッシュ・フロー計算書 | Consolidated Statements of Cash Flows | ||
| Consolidation | Giai đoạn ổn định giá | ||
| 連結調整勘定 | Consolidation adjustments account | ||
| Consortium | Công-xoóc-xium | ||
| 工事契約 | construction contracts | ||
| 建設仮勘定 | Construction in progress (or process) | Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | |
| Consumer Price Index | Chỉ số giá tiêu dùng | CPI | |
| 容器 | containers | ||
| Contigency Account/ Contigency Funds | Quỹ dự phòng | ||
| 偶発資産 | contingent assets | ||
| 偶発債務 | contingent liability | ||
| 継続事業 | continuing operations | ||
| 生産・調達統合支援;光速の商取引 | Continuous Acquisition Life-cycle Support (Commerce at Light Speed) | CALS | |
| 対照勘定 | contra account | ||
| 契約 | Contract | Hợp đồng | |
| 契約借入金 | contracts payable | ||
| Contrarian Investing | Đầu tư ngược xu thế | ||
| Control Monopolies | Kiểm soát độc quyền | ||
| Control of money in curculation | Kiểm soát luồng tiền | ||
| Conventional wisdom | Lẽ phải thông thường | ||
| Convertible adjustable preferred stocks | Cổ phần ưu đãi điều chỉnh có khả năng chuyển đổi | Caps | |
| 転換社債 | Convertible Bond | Trái phiếu chuyển đổi | CB |
| 転換社債 | Convertible bonds payable | ||
| 転換優先株式 | Convertible Preferred Stock | Cổ phiếu ưu đãi chuyển đổi | |
| 著作権 | copyrights | ||
| 中核自己資本 | core equity capital | ||
| Core values | Giá trị cốt lõi | ||
| 企業会計 | corporate accounting | Kế toán doanh nghiệp | |
| 企業会計原則 | corporate accounting principles | Các nguyên tắc kế toán doanh nghiệp | |
| Corporate brand | Thương hiệu tập đoàn | ||
| Corporate culture/ organizational culture | Văn hóa doanh nghiệp/ văn hóa tổ chức | ||
| 社債 | corporate debenture | ||
| 企業債務 | corporate debt | ||
| 企業収益、企業業績 | corporate earnings | ||
| 企業財務 | Corporate finance | Tài chính doanh nghiệp | |
| Corporate Social Responsibility | Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp | CSR | |
| 法人税等調整額 | Corporate tax adjustments | ||
| Corporate Vision | Tầm nhìn của doanh nghiệp | ||
| 法人税、住民税及び事業税 | Corporate, inhabitant and enterprise taxes | ||
| Corporation | Công ty cổ phần | ||
| 法人所得税 | corporation income tax | ||
| Correction of Price | Hiệu chỉnh giá | ||
| Correlation coefficient | Hệ số đồng biến | ||
| 取得原価 | cost | ||
| 原価配分方式 | cost formula | ||
| Cost of Credit | Phí suất tín dụng | ||
| Cost of Debt | Chi phí sử dụng nợ | ||
| 販売可能な商品の原価 | cost of goods available for sale | ||
| 売上原価 | Cost of goods sold | Giá vốn bán hàng | |
| 売上原価 | Cost of sales | ||
| 売上原価率 | cost of sales ratio | ||
| 役務原価 | Cost of service operations | ||
| Cost Per Mille/Cost Per Thousand | Chi phí trên 1000 người | ||
| Coupon (bond) | Trái tức | ||
| Coupon bond | Trái phiếu coupon | ||
| Covered bond | Trái phiếu có bảo đảm | ||
| Creating money | Tạo ra tiền | ||
| Credit Agreement | Thỏa thuận tín dụng | ||
| Credit card | Thẻ tín dụng | ||
| 不良債権処理額 | credit cost | ||
| Credit linded notes | Trái phiếu ràng buộc | ||
| Credit Rating | Xếp hạng uy tín | ||
| Credit Union | Liên hiệp tín dụng | ||
| Creditworthiness | Đủ tiêu chuẩn tín dụng | ||
| Creditworthness | Khả năng thanh toán nợ | ||
| Cross-functional team | Nhóm xuyên chức năng | ||
| 累積赤字 | cumulative loss | ||
| Cumulative Preferred Stock | Cổ phiếu ưu đãi tích lũy | ||
| 為替換算調整勘定 | cumulative transalation adjustments | ||
| Cup and Handle | Mô hình cái tách và tay cầm | ||
| Currency | Tiền tệ | ||
| Currency Forward | Hợp đồng giao dịch tiền tệ kỳ hạn | ||
| Currency pair | Cặp tiền tệ | ||
| Currency swap | Swap tiền tệ | ||
| 経常収支 | current account balance | ||
| 経常黒字 | current account surplus | ||
| 流動資産 | Current assets | Tài sản ngắn hạn | |
| Current assets | Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | ||
| 現在原価 | current cost | ||
| Current Income | Thu nhập hiện thời | ||
| 流動負債 | Current liabilities | Nợ ngắn hạn | |
| 長期有利子負債の流動部分 | current portion of long-term debt | ||
| Current portion of long-term liabilities | Nợ dài hạn đến hạn trả | ||
| 流動比率 | Current Ratio | Hệ số khả năng thanh toán nợ hiện tại | |
| 時価主義会計 | Current Value Accounting | CVA | |
| 顧客関係管理 | Customer Relationship Management | CRM | |
| Customer trust | Lòng tin người tiêu dùng | ||
| Customer/client/consumer/clientele | Khách hàng | ||
| D bond | Trái phiếu D | ||
| Darvas Box Theory | Lý thuyết hộp Darvas | ||
| Dating | Gia hạn | ||
| Dawn raid | Đột kích | ||
| DAX | Chỉ số DAX | ||
| Day trading | Giao dịch nội nhật | ||
| Days Sales Of Inventory | Thời gian thanh lý hàng tồn | DSI | |
| Days Sales Outstanding | Thời gian thu hồi tiền hàng tồn đọng | DSO | |
| Days to cover | Thời gian short sale | ||
| dealer | Người buôn bán | ||
| Dear money; tight money | Tiền "đắt" | ||
| 無担保社債 | Debenture | Trái khoán | |
| 借方 | debit | ||
| 借方残 | debit balance | ||
| Debit Card | Thẻ ghi nợ | ||
| Debt | Khoản nợ | ||
| 負債資本 | debt capital | ||
| 債務費 | debt cost | ||
| Debt crisis | Khủng hoảng nợ | ||
| Debt Service Coverage Ratio | Hệ số năng lực trả nợ | DSCR | |
| Debt servicing capacity | Khả năng thanh toán | ||
| Debt Signaling | Tác động tín hiệu của nợ | ||
| Debt/Equity Ratio | Tỷ lệ nợ trên vốn cổ phần | DER | |
| Debtor | Người nợ/ bên nợ/ con nợ | ||
| Debt-to-capital ratio | Tỷ lệ nợ trên vốn | ||
| Decision Process | Quá trình quyết định | ||
| 現金及び現金同等物の減少額 | Decrease in cash and cash equivalents | ||
| Default | Mất khả năng trả nợ | ||
| Default | Vi phạm nghĩa vụ trả nợ | ||
| Default Model | Mô hình phân tích nợ | ||
| Defensive Stock | Cổ phiếu”phòng thủ” | ||
| 繰延社債発行費用 | deferred bond issue costs | ||
| 繰延資産 | Deferred charges | ||
| 繰延費用 | deferred cost | ||
| Deferred expenses | Chi phí chờ kết chuyển | ||
| 割賦販売益引当金 | deferred gross profit | ||
| 前受収益 | Deferred income | ||
| 繰延法人税等 | deferred income taxes | ||
| 繰延受取利息 | deferred interest revenue | ||
| Deferred revenue | Người mua trả tiền trước | ||
| 繰延株式発行費用 | deferred stock issue costs | ||
| 繰延税金資産 | deferred tax asset | ||
| 繰延税額控除 | deferred tax credit | ||
| 前受収益 | deferred tax liability | ||
| 繰延税金 | deffered tax | ||
| 繰延法 | defferred method | ||
| Deficit financing | Tài trợ bằng thâm hụt ngân sách. | ||
| 繰越欠損金 | deficits | ||
| 給付建年金制度 | defined benefit pension plan | ||
| Deflation | Giảm phát | ||
| Degree of Financial Leverage | Mức độ đòn bẩy tài chính | DFL | |
| Degree Of Operating Leverage | Tỷ lệ đòn bẩy hoạt động kinh doanh | DOL | |
| Deleverage | Giảm bớt nợ | ||
| Delivery Versus Payment | Nguyên tắc thanh toán chứng khoán DVP | ||
| Demand curve | Đường cầu | ||
| 分母 | denominator | ||
| 減耗償却 | depletion | ||
| 減価償却費 | depletion expense | ||
| Deposit | Lưu ký chứng khoán | ||
| 預り金 | Deposite payable | ||
| 減価償却 | Depreciation | Khấu hao | |
| 減価償却 | depreciation accounting | ||
| 減価償却費 | depreciation and amortization | ||
| 減価償却費 | depreciation charge | ||
| 減価償却費 | depreciation expense | ||
| Depreciation of fixed assets | Hao mòn luỹ kế tài sản cố định hữu hình | ||
| Depreciation of intangible fixed assets | Hoa mòn luỹ kế tài sản cố định vô hình | ||
| Depreciation of leased fixed assets | Hao mòn luỹ kế tài sản cố định thuê tài chính | ||
| Derivatives | Chứng khoán phái sinh | ||
| Descending Triangle | Mô hình tam giác dốc xuống | ||
| Devaluation | Phá giá tiền tệ | ||
| 開発費 | Development expenses | ||
| 形 | dies | ||
| 希薄化後一株当り利益 | diluted earnings per share | ||
| Director - executive - manager - leader - supervisor | Cấp bậc quản lý | ||
| 役員賞与 | directors' bonuses | ||
| 個別情報 | disaggregated information | ||
| 意見差控え | disclaimer of opinion | ||
| 開示 | disclosure | ||
| 非継続事業 | discontinued operations | ||
| 廃止事業 | discontinuing operations | ||
| Discount Bond | Trái phiếu chiết khấu | ||
| Discount Broker | Môi giới chứng khoán bán phần - Môi giới chiết khấu | ||
| 社債割引発行差金 | discount on bonds payable | ||
| 手形債務前払い利息 | discount on notes payable | ||
| Discount policy | Chính sách chiết khấu | ||
| Discount rate | Tỉ lệ chiết khấu | ||
| ディスカウントキャッシュフロー、キャッシュフローの割引現在価値 | Discounted Cash Flow | Dòng tiền chiết khấu | DCF |
| 手形債権前受利息 | discounts on notes receivable | ||
| Discovery | Phát minh | ||
| Diseretionary account | Tài khoản tùy nghi | ||
| Disposable income | Thu nhập sau thuế | ||
| Dividend | Cổ tức | ||
| Dividend Discount Model | Mô hình chiết khấu cổ tức | DDM | |
| Dividend reinvestment plan | Tái đầu tư bằng cổ tức | DRIP/DRP | |
| Dividend Signaling | Tác động tín hiệu của cổ tức | ||
| Dividend Yield | Tỷ suất cổ tức | ||
| 配当金 | Dividends | ||
| 受取配当金 | Dividends received | ||
| 配当優先株式 | divident preferred stock | ||
| 受取配当金 | dividents earned | ||
| 未払配当金 | dividents payable | ||
| Doing business | Kinh doanh | ||
| Dollar-Cost Averaging | Chiến thuật Trung bình hóa chi phí đầu tư | DCA | |
| 贈与剰余金 | donated capital | ||
| 寄付金 | donations expense | ||
| Door to door selling | Bán hàng tận cửa | ||
| Double Standard System | Chế độ hai bản vị | ||
| 二倍定率法 | double-declining balance | ||
| 複式簿記 | double-entry bookkeeping | ||
| Dow Jones | Chỉ số trung bình công nghiệp Dow Jones | ||
| Dow Theory | Lý thuyết Dow | ||
| Downside Risk | Rủi ro sụt giá | ||
| Draft/Bill of exchange | Hối phiếu | ||
| 引出金(個人企業と合資企業パートナーシップ) | drawing | ||
| Drawing account | Tài khoản vãng lai | ||
| 原図 | drawings | ||
| 貸借一致の原則 | dual-aspect concept | ||
| 支払期限 | due date | ||
| Due Diligence | Đánh giá với trách nhiệm cao nhất | ||
| Dumping | Bán phá giá | ||
| Dutch auction | Đấu giá Hà Lan | ||
| Dutch disease | Căn bệnh Hà Lan | ||
| E bond | Trái phiếu E | ||
| 利益 | earnings | ||
| 利払い前・税引き前利益 | Earnings Before Interest, Tax | Thu nhập trước lãi vay và thuế | EBIT |
| 金利・税金・償却前利益 | Earnings Before Interest, Taxes, Depreciation and Amortization | Thu nhập trước thuế, trả lãi và khấu hao | EBITDA |
| 一株当たり当期利益 | Earnings Per Share | Thu nhập trên cổ phần | EPS |
| 損益計算書 | earnings statement | ||
| Earnings Surprise | Độ chênh thu nhập cổ phiếu | ||
| East-West Economic Corridor | Hành lang kinh tế đông tây | EWEC | |
| Ecolabel | Nhãn sinh thái | ||
| Economic bubble | Bong bóng kinh tế | ||
| Economic Growth | Tăng trưởng kinh tế | ||
| economic sciences | Khoa học kinh tế | ||
| 経済的付加価値(経済価値創出力) | Economic Value Added | EVA | |
| 経済学 | Economics | Kinh tế học | |
| Economies of scale | Tính kinh tế theo quy mô | ||
| Economies of scope | Tính kinh thế theo phạm vi | ||
| Economy | Nền kinh tế | ||
| EE bond | Trái phiếu EE | ||
| 現金及び現金同等物に係わる換算差額 | Effect of exchange rate changes on cash and cash equivalents | ||
| 利息法 | effective interest method | ||
| Effective rate / nominal rate | Lãi suất thực tế / lãi suất danh nghĩa | ||
| Efficiency, efficient market | Thị trường hiệu quả | ||
| Efficient Market Hypothesis | Thuyết thị trường hiệu quả | EMH | |
| 電子商取引 | Electronic Commerce | EC | |
| Electronic Communication Network | Hệ thống ECN | ECN | |
| 電子データ集積・分析・検索システム | Electronic Data Gathering, Analysis and Retrieval | EDGAR | |
| 電子データ交換 | Electronic Data Interchange | EDI | |
| 企業の法定開示書類の提供から閲覧までをコンピュータで処理するシステム | Electronic Disclosure for Investors' Network | EDINET | |
| 大阪証券取引所の電子開示システム | Electronic Disclosure Network | ED-Net | |
| Elephants | Nhà đầu tư tổ chức | ||
| Thư điện tử | |||
| 組込デリバティブ | embedded derivative | ||
| Emissions Trading | Mua bán giấy phép khí thải | ||
| 従業員給付 | employee benefits | ||
| 個人所得税預り金 | employee income taxes payable | ||
| 従業員預り金 | Employee savings deposits | ||
| Employee stock option | Quyền mua cổ phiếu dành cho nhân viên | ||
| 従業員持株制度(自己株運用年金) | Employee Stock Ownership Plan | ESOP | |
| Employment report | Báo cáo nhân dụng | ||
| 退職給与 | employment retirement allowance | ||
| 期末 | end of year | ||
| 商品(又は製品)期末たな卸高 | Ending inventory | ||
| Endorsable draft / exchange; Endorse draft | Hối phiếu ký hậu | ||
| Endorsement | Kí hậu | ||
| Enhanced Indexing | Tạo chỉ số nổi bật | ||
| 基幹業務統合パッケージ | Enterprise Resource Planning Sofware | Phần mềm hoạch định tài nguyên doanh nghiệp | ERP |
| 交際費 | entertainment expense | ||
| 企業家 | Entrepreneur | Doanh nhân, doanh nhân khởi nghiệp | |
| Environment fund and other funds | Quỹ môi trường và các quỹ khác | ||
| 設備 | equipment | ||
| 設備賃借料 | equipment rent expense | ||
| 持分 | Equity | Vốn sở hữu | |
| 持分法 | equity accounting method | ||
| Equity and funds | Vốn và quỹ | ||
| 株主資本 | equity capital | ||
| 自己資本 | equity capital | ||
| Equity carve-out | Bán cổ phần khơi mào | ||
| Equity Collar | Vòng đệm cổ phiếu | ||
| 持分報奨給付 | equity compensation benefits | ||
| Equity Derivative | Phái sinh vốn sở hữu | ||
| 持分法損益 | equity income | ||
| Equity Risk Premium | Phần bù rủi ro vốn cổ phần | ||
| 株主資本回転率 | equity turnover | ||
| Escalation Price | Giá leo thang | ||
| Establishing a mutual fund | Thành lập quỹ tương hỗ | ||
| 景品交換費用引当金 | estimated liability for cupons outstanding | ||
| 製品保障引当金 | estimated liability under product warrancy | ||
| e-tranferring | Chuyển tiền điện tử | ||
| Eurobond | Trái phiếu Châu Âu | ||
| Eurobond | Trái phiếu phát hành bằng ngoại tệ | ||
| Eurodollar | Eurodollar | ||
| Euronext | Sàn giao dịch chứng khoán Euronext | ||
| Even lot / odd lot trading | Giao dịch tròn lô, không tròn lô | ||
| Evening Star | Mô hình sao hôm | ||
| 後発事象 | events occurring after the balance sheet date | ||
| Evergreen funding | Tài trợ vốn liên tục | ||
| Evidence-based Management | Ra quyết định quản lý dựa trên căn cứ thực tế | ||
| EViews | Phần mềm phân tích dữ liệu | ||
| Ex/cum share | Cổ phiếu loại trừ/cổ phiếu bao hàm | ||
| 債務超過 | excess of assets | ||
| 為替差益 | exchange gain on foreign currency transactions | ||
| Exchange rate | Tỷ giá hối đoái | ||
| Exchange rate differences | Chênh lệch tỷ giá | ||
| Exchange-traded derivatives | Phái sinh sàn giao dịch | ||
| Exchange-traded fund | Qũy ETF | ||
| Excise duty | Thuế tiêu thụ đặc biệt | ||
| Executing futures trade | Tiến hành các giao dịch futures | ||
| Exercise; Exercise/strike price; Aggregate exercise price | Giá thực hiện | ||
| Exhaust price | Giá thanh lý tài khoản | ||
| Existing Home Sales | Chỉ số nhà bán hiện tại | ||
| Expectation | Kỳ vọng | ||
| Expectations Theory | Lý thuyết kì vọng | ||
| 費用 | expense | ||
| Expense Ratio | Tỉ lệ phí quĩ của quĩ tương hỗ | ||
| 費用 | expenses | ||
| Expenses for financial activities | Chi phí hoạt động tài chính | ||
| 試験研究費 | Experimentation and research expenses | ||
| Export - Import | Xuất khẩu- Nhập khẩu | ||
| Export proccessing zone | Khu chế xuất | ||
| Export-Import tax | Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu | ||
| Extendable bonds | Trái phiếu gia hạn | ||
| エックスビーアールエル | eXtensible Business Reporting Language | XBRL | |
| エックスエフアールエムエル | eXtensible Financial Reporting Markup Language | XFRML | |
| 特別利益 | extraordinary gain | ||
| 特別利益 | Extraordinary income | Thu nhập bất thường | |
| 異常項目 | extraordinary items | ||
| 特別損失 | Extraordinary losses (or expenses) | Chi phí bất thường | |
| Extraordinary profit | Lợi nhuận bất thường | ||
| Exxon Mobil | Tập đoàn Exxon Mobil | ||
| Face value | Mệnh giá | ||
| Factor model | Mô hình nhân tố | ||
| Factoring | Nghiệp vụ factoring | ||
| Factoring and Forfaiting | Nghiệp vụ Factoring và Forfaiting | ||
| Factors influence futures' price | Những nhân tố ảnh hưởng tới giá hợp đồng Futures | ||
| Factors of production | Các nhân tố của sản xuất | ||
| Fair Market Value | Giá thị trường hợp lý | ||
| 公正価格 | fair value | ||
| 表現の忠実性 | faithful representation | ||
| Fama And French Three Factor Model | Mô hình 3 nhân tố Fama và French | ||
| Family of Funds | Họ nhà quỹ | ||
| Fast market | Thị trường giao dịch nhanh | ||
| Feasible portfolio | Danh mục đầu tư khả thi | ||
| Federal Funds Rate | Lãi suất liên bang | ||
| Federal funds rate / Fed funds rate | Tỉ lệ lãi suất cho vay nhằm đáp ứng yêu cầu dự trữ bắt buộc | ||
| Federal Reserve | Cục dự trữ liên bang Mỹ | FED | |
| 連邦政府勧奨の失業保険料未払金 | federal unemployment taxes payable | ||
| Tổng hợp bởi Nguyễn Đức Kính @ nhatban.net | |||
Votes:5
Average:10.00
|
Thuật ngữ Tài chính - Kế toán (1) |
Nội dung khác |
Thuật ngữ Tài chính - Kế toán (3) |


