Nhatban.net
Welcome!    Register now    Login flagflag
Menu chính
Tư liệu - Tiện ích
Tin tiếng Việt

Xã hội

Gắn chip ngăn chặn taxi dù tại sân bay (0) External link to  Gắn chip ngăn chặn taxi dù tại sân bay +
Gió thổi văng lồng sắt đập tan kính tầng 60 tòa nhà Keangnam (0) External link to  Gió thổi văng lồng sắt đập tan kính tầng 60 tòa nhà Keangnam +

Thế giới

Triều Tiên gọi Tổng thống Hàn là 'kẻ đối đầu điên cuồng' (0) External link to  Triều Tiên gọi Tổng thống Hàn là 'kẻ đối đầu điên cuồng' +
Nghi phạm đâm lính Anh từng được mời làm gián điệp (0) External link to  Nghi phạm đâm lính Anh từng được mời làm gián điệp +

Kinh doanh

250 triệu USD tài trợ cải thiện năng lực cạnh tranh (0) External link to  250 triệu USD tài trợ cải thiện năng lực cạnh tranh +
Giá vàng giảm mạnh ngày thứ tư liên tiếp (0) External link to  Giá vàng giảm mạnh ngày thứ tư liên tiếp +

Pháp luật

Chồng treo cổ trên cành me, vợ bị đâm nhiều nhát (0) External link to  Chồng treo cổ trên cành me, vợ bị đâm nhiều nhát +
Thế chấp sổ đỏ giả vay hơn 100 tỷ đồng (0) External link to  Thế chấp sổ đỏ giả vay hơn 100 tỷ đồng +

Đời sống

Nam sinh công khai giới tính thật năm 15 tuổi (0) External link to  Nam sinh công khai giới tính thật năm 15 tuổi +
Yêu một người không phải là vợ (0) External link to  Yêu một người không phải là vợ +
Đăng nhập
Username:

Password:



Lost Password?

Calendar
Thanks to
TOP  >  Nội dung khác  >  Thuật ngữ Tài chính - Kế toán (2)
営業活動によるキャッシュ・フローCash flows from operating activitiesLưu lượng tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
現金生成単位cash generating unit  
 Cash in handTiền mặt tại quỹ 
 Cash in transitTiền đang chuyển 
現金元帳cash ledger  
資金運用管理システム(サービス)Cash Management System (Service)CMS
支払cash payment  
 Cash priceGiá tiền mặt (giá thanh toán ngay) 
入金cash receipt  
 Cash SettlementThanh toán tiền mặt 
現金過不足cash short and over  
解約還付金cash surrender value  
 CatalystChất xúc tác 
 Catastrophe CallThu hồi do thảm hoạ 
 CeilingMức trần 
 Central BankNgân hàng Trung ương 
譲渡性預金(譲渡可能定期預金)。Certificate of DepositChứng chỉ tiền gửi 
 Certificate of OriginGiấy chứng nhận xuất xứC/O
 Certified CheckSéc bảo chi 
公認会計士Certified Public AccountantKế toán có chứng chỉ hành nghề tiêu chuẩnCPA
 Change ColumnCột biến động giá 
会計上の見積りの変更change in accounting estimate 
会計処理基準の変更change in accounting principles 
報告主体の変更change in reporting entity  
会計上の見積りの変更と誤謬changes in accounting estimates and errors 
 Changing money supplyThay đổi lượng cung tiền 
 Chaos TheoryHọc thuyết hỗn loạn 
 Charge CardThẻ thanh toán tiêu dùng 
勘定科目表chart of accounts  
 Charter/ Corporate CharterĐiều lệ thành lập doanh nghiệp 
 Chattel/ personal propertyĐộng sản 
 ChequeSéc 
 Chief Data OfficerGiám đốc dữ liệuCDO
最高経営責任者Chief Executive OfficerGiám đốc điều hànhCEO
最高財務統括者Chief Financial OfficerGiám đốc tài chínhCFO
最高情報統括者Chief Information OfficerGiám đốc thông tinCIO
 Chứng khoán cấp thấpSpeculative-grade 
破産債権、更生債券その他これらに準ずる債券Claims in bankruptcy, reorganization claims, and similar claims 
 Classical economicsKinh tế học cổ điển 
 ClearingBù trừ chứng khoán và tiền 
 ClearingThanh toán bù trừ 
 Closed-end fundQuĩ đầu tư đóng 
 Closing PriceGiá đóng cửa 
 CMSHệ thống Quản lý nội dung 
 Co-brandingHợp tác thương hiệu 
 Codes of ConductLuật Hành vi (Thương mại) 
需要予測と在庫補充のための共同事業Collaborative Planning, Forecasting and ReplenishmentCPFR
 Colleague/co-worker - counterpart/opposite number - competitor/rivalĐồng nghiệp 
 Collective agreementThỏa ước tập thể 
 CollusionThông đồng 
 Commercial BankNgân hàng thương mại 
コマーシャルペーパーCommercial PaperThương phiếuCP
 Commercial practiceTập quán thương mại 
 Commercial StandbyTín dụng dự phòng thương mại 
歩合給与commision expense  
受取手数料commisions earned  
契約債務CommissionTiền hoa hồng 
 CommoditiesHàng hóa vật tư sản xuất 
 Commodities IndexChỉ số hàng hóa 
引き受け済み普通株式資本金common  stock subscribed  
 Common marketThị trường chung 
資本金Common stockCổ phiếu phổ thông 
 Common stock and preferred stockCổ phiếu thường và cổ phiếu ưu đãi 
額面普通株式資本金common stock with per value 
無額面普通株式資本金common stock without per value 
比較可能性comparability  
 Comparative advantageLợi thế so sánh 
歩積・両建預金compensating balance  
 CompetitionCạnh tranh 
完全性completeness  
 Compound annual growth rateLãi gộp hàng năm (cộng thêm cả tiền gốc)CAGR
 Compound interestLãi kép 
包括利益comprehensive income  
電子計算を用いて電磁的記録に出力することにより作成されるマイクロフイルムComputer Output Microfilm COM
調査費conference expense  
保守主義の原則conservatism concept  
 Conservative InvestingĐầu tư bảo thủ 
梱包出荷用消耗品consighments-out  
首尾一貫性consistency  
連結会計consolidated account  
連結貸借対照表CONSOLIDATED BALANCE SHEET 
連結財務諸表Consolidated Financial Statements 
連結損益計算書Consolidated Income Statement 
連結純利益consolidated net profit  
連結利益consolidated profit  
連結売上高consolidated sales  
連結キャッシュ・フロー計算書Consolidated Statements of Cash Flows 
 ConsolidationGiai đoạn ổn định giá 
連結調整勘定Consolidation adjustments account 
 ConsortiumCông-xoóc-xium 
工事契約construction contracts  
建設仮勘定Construction in progress (or process)Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 
 Consumer Price IndexChỉ số giá tiêu dùngCPI
容器containers  
 Contigency Account/ Contigency FundsQuỹ dự phòng 
偶発資産contingent assets  
偶発債務contingent liability  
継続事業continuing operations  
生産・調達統合支援;光速の商取引Continuous Acquisition Life-cycle Support (Commerce at Light Speed)CALS
対照勘定contra account  
契約ContractHợp đồng 
契約借入金contracts payable  
 Contrarian InvestingĐầu tư ngược xu thế 
 Control MonopoliesKiểm soát độc quyền 
 Control of money in curculationKiểm soát luồng tiền 
 Conventional wisdomLẽ phải thông thường 
 Convertible adjustable preferred stocksCổ phần ưu đãi điều chỉnh có khả năng chuyển đổiCaps
転換社債Convertible BondTrái phiếu chuyển đổiCB
転換社債Convertible bonds payable  
転換優先株式Convertible Preferred StockCổ phiếu ưu đãi chuyển đổi 
著作権copyrights  
中核自己資本core equity capital  
 Core valuesGiá trị cốt lõi 
企業会計corporate accountingKế toán doanh nghiệp 
企業会計原則corporate accounting principlesCác nguyên tắc kế toán doanh nghiệp
 Corporate brandThương hiệu tập đoàn 
 Corporate culture/ organizational cultureVăn hóa doanh nghiệp/ văn hóa tổ chức
社債corporate debenture  
企業債務corporate debt  
企業収益、企業業績corporate earnings  
企業財務Corporate financeTài chính doanh nghiệp 
 Corporate Social ResponsibilityTrách nhiệm xã hội của doanh nghiệpCSR
法人税等調整額Corporate tax adjustments  
 Corporate VisionTầm nhìn của doanh nghiệp 
法人税、住民税及び事業税Corporate, inhabitant and enterprise taxes 
 CorporationCông ty cổ phần 
法人所得税corporation income tax  
 Correction of PriceHiệu chỉnh giá 
 Correlation coefficientHệ số đồng biến 
取得原価cost  
原価配分方式cost formula  
 Cost of CreditPhí suất tín dụng 
 Cost of DebtChi phí sử dụng nợ 
販売可能な商品の原価cost of goods available for sale 
売上原価Cost of goods soldGiá vốn bán hàng 
売上原価Cost of sales  
売上原価率cost of sales ratio  
役務原価Cost of service operations  
 Cost Per Mille/Cost Per ThousandChi phí trên 1000 người 
 Coupon (bond)Trái tức 
 Coupon bondTrái phiếu coupon 
 Covered bondTrái phiếu có bảo đảm 
 Creating moneyTạo ra tiền 
 Credit AgreementThỏa thuận tín dụng 
 Credit cardThẻ tín dụng 
不良債権処理額credit cost  
 Credit linded notesTrái phiếu ràng buộc 
 Credit RatingXếp hạng uy tín 
 Credit UnionLiên hiệp tín dụng 
 CreditworthinessĐủ tiêu chuẩn tín dụng 
 CreditworthnessKhả năng thanh toán nợ 
 Cross-functional teamNhóm xuyên chức năng 
累積赤字cumulative loss  
 Cumulative Preferred StockCổ phiếu ưu đãi tích lũy 
為替換算調整勘定cumulative transalation adjustments 
 Cup and HandleMô hình cái tách và tay cầm 
 CurrencyTiền tệ 
 Currency ForwardHợp đồng giao dịch tiền tệ kỳ hạn 
 Currency pairCặp tiền tệ 
 Currency swapSwap tiền tệ 
経常収支current account balance  
経常黒字current account surplus  
流動資産Current assetsTài sản ngắn hạn 
 Current assetsTài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 
現在原価current cost  
 Current IncomeThu nhập hiện thời 
流動負債Current liabilitiesNợ ngắn hạn 
長期有利子負債の流動部分current portion of long-term debt 
 Current portion of long-term liabilitiesNợ dài hạn đến hạn trả 
流動比率Current RatioHệ số khả năng thanh toán nợ hiện tại
時価主義会計Current Value Accounting CVA
顧客関係管理Customer Relationship ManagementCRM
 Customer trustLòng tin người tiêu dùng 
 Customer/client/consumer/clienteleKhách hàng 
 D bondTrái phiếu D 
 Darvas Box TheoryLý thuyết hộp Darvas 
 DatingGia hạn 
 Dawn raidĐột kích 
 DAXChỉ số DAX 
 Day tradingGiao dịch nội nhật 
 Days Sales Of InventoryThời gian thanh lý hàng tồnDSI
 Days Sales OutstandingThời gian thu hồi tiền hàng tồn đọngDSO
 Days to coverThời gian short sale 
 dealerNgười buôn bán 
 Dear money; tight moneyTiền "đắt" 
無担保社債DebentureTrái khoán 
借方debit  
借方残debit balance  
 Debit CardThẻ ghi nợ 
 DebtKhoản nợ 
負債資本debt capital  
債務費debt cost  
 Debt crisisKhủng hoảng nợ 
 Debt Service Coverage RatioHệ số năng lực trả nợDSCR
 Debt servicing capacityKhả năng thanh toán 
 Debt SignalingTác động tín hiệu của nợ 
 Debt/Equity RatioTỷ lệ nợ trên vốn cổ phầnDER
 DebtorNgười nợ/ bên nợ/ con nợ 
 Debt-to-capital ratioTỷ lệ nợ trên vốn 
 Decision ProcessQuá trình quyết định 
現金及び現金同等物の減少額Decrease in cash and cash equivalents 
 DefaultMất khả năng trả nợ 
 DefaultVi phạm nghĩa vụ trả nợ 
 Default ModelMô hình phân tích nợ 
 Defensive StockCổ phiếu”phòng thủ” 
繰延社債発行費用deferred bond issue costs  
繰延資産Deferred charges  
繰延費用deferred cost  
 Deferred expensesChi phí chờ kết chuyển 
割賦販売益引当金deferred gross profit  
前受収益Deferred income  
繰延法人税等deferred income taxes  
繰延受取利息deferred interest revenue  
 Deferred revenueNgười mua trả tiền trước 
繰延株式発行費用deferred stock issue costs  
繰延税金資産deferred tax asset  
繰延税額控除deferred tax credit  
前受収益deferred tax liability  
繰延税金deffered tax  
繰延法defferred method  
 Deficit financingTài trợ bằng thâm hụt ngân sách. 
繰越欠損金deficits  
給付建年金制度defined benefit pension plan  
 DeflationGiảm phát 
 Degree of Financial LeverageMức độ đòn bẩy tài chínhDFL
 Degree Of Operating LeverageTỷ lệ đòn bẩy hoạt động kinh doanhDOL
 DeleverageGiảm bớt nợ 
 Delivery Versus PaymentNguyên tắc thanh toán chứng khoán DVP
 Demand curveĐường cầu 
分母denominator  
減耗償却depletion  
減価償却費depletion expense  
 DepositLưu ký chứng khoán 
預り金Deposite payable  
減価償却DepreciationKhấu hao 
減価償却depreciation accounting  
減価償却費depreciation and amortization 
減価償却費depreciation charge  
減価償却費depreciation expense  
 Depreciation of fixed assetsHao mòn luỹ kế tài sản cố định hữu hình
 Depreciation of intangible fixed assetsHoa mòn luỹ kế tài sản cố định vô hình
 Depreciation of leased fixed assetsHao mòn luỹ kế tài sản cố định thuê tài chính
 DerivativesChứng khoán phái sinh 
 Descending TriangleMô hình tam giác dốc xuống 
 DevaluationPhá giá tiền tệ 
開発費Development expenses  
dies  
希薄化後一株当り利益diluted earnings per share  
 Director - executive - manager - leader - supervisorCấp bậc quản lý 
役員賞与directors' bonuses  
個別情報disaggregated information  
意見差控えdisclaimer of opinion  
開示disclosure  
非継続事業discontinued operations  
廃止事業discontinuing operations  
 Discount BondTrái phiếu chiết khấu 
 Discount BrokerMôi giới chứng khoán bán phần - Môi giới chiết khấu
社債割引発行差金discount on bonds payable  
手形債務前払い利息discount on notes payable  
 Discount policyChính sách chiết khấu 
 Discount rateTỉ lệ chiết khấu 
ディスカウントキャッシュフロー、キャッシュフローの割引現在価値Discounted Cash FlowDòng tiền chiết khấuDCF
手形債権前受利息discounts on notes receivable 
 DiscoveryPhát minh 
 Diseretionary accountTài khoản tùy nghi 
 Disposable incomeThu nhập sau thuế 
 DividendCổ tức 
 Dividend Discount ModelMô hình chiết khấu cổ tứcDDM
 Dividend reinvestment planTái đầu tư bằng cổ tứcDRIP/DRP
 Dividend SignalingTác động tín hiệu của cổ tức 
 Dividend YieldTỷ suất cổ tức 
配当金Dividends  
受取配当金Dividends received  
配当優先株式divident preferred stock  
受取配当金dividents earned  
未払配当金dividents payable  
 Doing businessKinh doanh 
 Dollar-Cost AveragingChiến thuật Trung bình hóa chi phí đầu tưDCA
贈与剰余金donated capital  
寄付金donations expense  
 Door to door sellingBán hàng tận cửa 
 Double Standard SystemChế độ hai bản vị 
二倍定率法double-declining balance  
複式簿記double-entry bookkeeping  
 Dow JonesChỉ số trung bình công nghiệp Dow Jones
 Dow TheoryLý thuyết Dow 
 Downside RiskRủi ro sụt giá 
 Draft/Bill of exchangeHối phiếu 
引出金(個人企業と合資企業パートナーシップ)drawing  
 Drawing accountTài khoản vãng lai 
原図drawings  
貸借一致の原則dual-aspect concept  
支払期限due date  
 Due DiligenceĐánh giá với trách nhiệm cao nhất 
 DumpingBán phá giá 
 Dutch auctionĐấu giá Hà Lan 
 Dutch diseaseCăn bệnh Hà Lan 
 E bondTrái phiếu E 
利益earnings  
利払い前・税引き前利益Earnings Before Interest, TaxThu nhập trước lãi vay và thuếEBIT
金利・税金・償却前利益Earnings Before Interest, Taxes, Depreciation and Amortization Thu nhập trước thuế, trả lãi và khấu haoEBITDA
一株当たり当期利益Earnings Per ShareThu nhập trên cổ phầnEPS
損益計算書earnings statement  
 Earnings SurpriseĐộ chênh thu nhập cổ phiếu 
 East-West Economic CorridorHành lang kinh tế đông tâyEWEC
 EcolabelNhãn sinh thái 
 Economic bubbleBong bóng kinh tế 
 Economic GrowthTăng trưởng kinh tế 
 economic sciencesKhoa học kinh tế 
経済的付加価値(経済価値創出力)Economic Value Added EVA
経済学EconomicsKinh tế học 
 Economies of scaleTính kinh tế theo quy mô 
 Economies of scopeTính kinh thế theo phạm vi 
 EconomyNền kinh tế 
 EE bondTrái phiếu EE 
現金及び現金同等物に係わる換算差額Effect of exchange rate changes on cash and cash equivalents 
利息法effective interest method  
 Effective rate / nominal rateLãi suất thực tế / lãi suất danh nghĩa 
 Efficiency, efficient marketThị trường hiệu quả 
 Efficient Market HypothesisThuyết thị trường hiệu quảEMH
電子商取引Electronic Commerce EC
 Electronic Communication NetworkHệ thống ECNECN
電子データ集積・分析・検索システムElectronic Data Gathering, Analysis and RetrievalEDGAR
電子データ交換Electronic Data Interchange EDI
企業の法定開示書類の提供から閲覧までをコンピュータで処理するシステムElectronic Disclosure for Investors' NetworkEDINET
大阪証券取引所の電子開示システムElectronic Disclosure NetworkED-Net
 ElephantsNhà đầu tư tổ chức 
 E-mailThư điện tử 
組込デリバティブembedded derivative  
 Emissions TradingMua bán giấy phép khí thải 
従業員給付employee benefits  
個人所得税預り金employee income taxes payable 
従業員預り金Employee savings deposits  
 Employee stock optionQuyền mua cổ phiếu dành cho nhân viên
従業員持株制度(自己株運用年金)Employee Stock Ownership PlanESOP
 Employment reportBáo cáo nhân dụng 
退職給与employment retirement allowance 
期末end of year  
商品(又は製品)期末たな卸高Ending inventory  
 Endorsable draft / exchange; Endorse draftHối phiếu ký hậu 
 EndorsementKí hậu 
 Enhanced IndexingTạo chỉ số nổi bật 
基幹業務統合パッケージEnterprise Resource Planning SofwarePhần mềm hoạch định tài nguyên doanh nghiệpERP
交際費entertainment expense  
企業家EntrepreneurDoanh nhân, doanh nhân khởi nghiệp
 Environment fund and other fundsQuỹ môi trường và các quỹ khác 
設備equipment  
設備賃借料equipment rent expense  
持分EquityVốn sở hữu 
持分法equity accounting method  
 Equity and fundsVốn và quỹ 
株主資本equity capital  
自己資本equity capital  
 Equity carve-outBán cổ phần khơi mào 
 Equity CollarVòng đệm cổ phiếu 
持分報奨給付equity compensation benefits  
 Equity DerivativePhái sinh vốn sở hữu 
持分法損益equity income  
 Equity Risk PremiumPhần bù rủi ro vốn cổ phần 
株主資本回転率equity turnover  
 Escalation PriceGiá leo thang 
 Establishing a mutual fundThành lập quỹ tương hỗ 
景品交換費用引当金estimated liability for cupons outstanding 
製品保障引当金estimated liability under product warrancy 
 e-tranferringChuyển tiền điện tử 
 EurobondTrái phiếu Châu Âu 
 EurobondTrái phiếu phát hành bằng ngoại tệ 
 EurodollarEurodollar 
 EuronextSàn giao dịch chứng khoán Euronext 
 Even lot / odd lot tradingGiao dịch tròn lô, không tròn lô 
 Evening StarMô hình sao hôm 
後発事象events occurring after the balance sheet date 
 Evergreen fundingTài trợ vốn liên tục 
 Evidence-based ManagementRa quyết định quản lý dựa trên căn cứ thực tế
 EViewsPhần mềm phân tích dữ liệu 
 Ex/cum shareCổ phiếu loại trừ/cổ phiếu bao hàm 
債務超過excess of assets  
為替差益exchange gain on foreign currency transactions 
 Exchange rateTỷ giá hối đoái 
 Exchange rate differencesChênh lệch tỷ giá 
 Exchange-traded derivativesPhái sinh sàn giao dịch 
 Exchange-traded fundQũy ETF 
 Excise dutyThuế tiêu thụ đặc biệt 
 Executing futures tradeTiến hành các giao dịch futures 
 Exercise; Exercise/strike price; Aggregate exercise priceGiá thực hiện 
 Exhaust priceGiá thanh lý tài khoản 
 Existing Home SalesChỉ số nhà bán hiện tại 
 ExpectationKỳ vọng 
 Expectations TheoryLý thuyết kì vọng 
費用expense  
 Expense RatioTỉ lệ phí quĩ của quĩ tương hỗ 
費用expenses  
 Expenses for financial activitiesChi phí hoạt động tài chính 
試験研究費Experimentation and research expenses 
 Export - ImportXuất khẩu- Nhập khẩu 
 Export proccessing zoneKhu chế xuất 
 Export-Import taxThuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu 
 Extendable bondsTrái phiếu gia hạn 
エックスビーアールエルeXtensible Business Reporting LanguageXBRL
エックスエフアールエムエルeXtensible Financial Reporting Markup LanguageXFRML
特別利益extraordinary gain  
特別利益Extraordinary incomeThu nhập bất thường 
異常項目extraordinary items  
特別損失Extraordinary losses (or expenses)Chi phí bất thường 
 Extraordinary profitLợi nhuận bất thường 
 Exxon MobilTập đoàn Exxon Mobil 
 Face valueMệnh giá 
 Factor modelMô hình nhân tố 
 FactoringNghiệp vụ factoring 
 Factoring and ForfaitingNghiệp vụ Factoring và Forfaiting 
 Factors influence futures' priceNhững nhân tố ảnh hưởng tới giá hợp đồng Futures
 Factors of productionCác nhân tố của sản xuất 
 Fair Market ValueGiá thị trường hợp lý 
公正価格fair value  
表現の忠実性faithful representation  
 Fama And French Three Factor ModelMô hình 3 nhân tố Fama và French 
 Family of FundsHọ nhà quỹ 
 Fast marketThị trường giao dịch nhanh 
 Feasible portfolioDanh mục đầu tư khả thi 
 Federal Funds RateLãi suất liên bang 
 Federal funds rate / Fed funds rateTỉ lệ lãi suất cho vay nhằm đáp ứng yêu cầu dự trữ bắt buộc
 Federal ReserveCục dự trữ liên bang MỹFED
連邦政府勧奨の失業保険料未払金federal unemployment taxes payable 
Tổng hợp bởi Nguyễn Đức Kính @ nhatban.net
Tell a friend
Votes:1090 Average:3.37
Prev
Thuật ngữ Tài chính - Kế toán (1)
top of the category
Nội dung khác
Next
Thuật ngữ Tài chính - Kế toán (3)

Thanks to
Thanks to
Thảo luận mới
Tin tiếng Việt

Khoa học

Máy bay không người lái Việt Nam chụp cực đông tổ quốc (0) External link to  Máy bay không người lái Việt Nam chụp cực đông tổ quốc +
Độc giả nhận quà 'Tìm hiểu Quyền Sở hữu Trí tuệ (tuần 6)' (0) External link to  Độc giả nhận quà 'Tìm hiểu Quyền Sở hữu Trí tuệ (tuần 6)' +

Vi tính

Clip 'vợ cản chồng cho bồ trốn' hot nhất Internet tuần qua (0) External link to Clip 'vợ cản chồng cho bồ trốn' hot nhất Internet tuần qua +
Google Chrome cho Android có khả năng tự dịch ngôn ngữ (0) External link to Google Chrome cho Android có khả năng tự dịch ngôn ngữ +

Cười

Ảnh động hài hước trong ngày (0) External link to  Ảnh động hài hước trong ngày +
Kén rể (0) External link to  Kén rể +

Copyright © 2005-2011 Nhatban.net. All Rights Reserved. Supported by SCS (Việt Nam) : Designed By Theme4u.Net